
Esmee Brugts là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Barcelona (nữ).
Tiểu sử Esmee Brugts
Esmee Brugts là hậu vệ 23 tuổi, thi đấu cho Barcelona (nữ) và mang quốc tịch Netherlands. Cầu thủ sinh ngày 28/07/2003, cao 171 cm và nặng 66 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận với 448 phút thi đấu, 3 bàn thắng và điểm trung bình 7,05. Tại La Liga (nữ), cầu thủ có 5 trận và 3 bàn thắng, còn ở Cúp C1 châu Âu (nữ) có 2 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận là 75 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
538Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
179Phút/bàn
7/12Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 379 | 3 | 0 | 0 | 8 | 5 | 86% | 56% | 1 | 0 | 7,06 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 159 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 88% | 40% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 379 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/208 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/23 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/127 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/38 | 1 | 5/7 | — | 6,59 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Hungary (nữ) | T 3-0 | 45 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 10/13 | 3 | 5/8 | — | 9,00 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Hungary (nữ) | T 8-0 | 61 | 1 | 1 | 6 | 3 | 6 | 18/30 | 4 | 5/9 | — | 9,21 |
| 05/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | T 7-0 | 79 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 26/33 | 2 | 3/5 | — | 7,02 |
| 30/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ AS Roma (nữ) | T 6-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 59/67 | 1 | 2/2 | — | 6,79 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 0/3 | — | 6,37 |
| 24/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Paris FC (nữ) | T 5-2 | 83 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 53/60 | 2 | 2/8 | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | @ CD Alaves (nữ) | T 6-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/15 | 2 | 2/2 | — | 6,70 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | T 4-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 67/73 | 0 | 1/3 | V | 8,11 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Sevilla FC (nữ) | T 4-0 | 61 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/34 | 2 | 2/3 | — | 7,55 |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh59
- Thể lực49