Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Glódís Perla Viggósdóttir

31Tuổi
172Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
—Giá trị

Glódís Perla Viggósdóttir là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Bayern Munchen (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
17Đá chính
1.530Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
765Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga (nữ)2026-2027—776301004290%79%007,39
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—221800003090%30%006,79
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—887201139281%65%105,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,39

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
639/706 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
29/60 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
12
Phá bóng
28
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/34 (79%)
Không chiến thắng / thua
16 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/140 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/17 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/13 (30%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 5,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
145/178 (81%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/32 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
11
Phá bóng
43
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/41 (65%)
Không chiến thắng / thua
19 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Glódís Perla Viggósdóttir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Bundesliga (nữ)vs VfB Stuttgart (nữ)T 5-09000000123/13224/5—7,59
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Croatia (nữ)T 5-09000000—0———
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Croatia (nữ)T 4-09012000—0——7,40
03/10/2026Bundesliga (nữ)@ Eintracht Frankfurt (nữ)T 1-0900000092/10236/6—7,80
01/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ SL Benfica (nữ)T 3-0900020072/8223/7—7,04
22/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Manchester City (nữ)H 2-2900010055/5811/6—6,55
19/09/2026Bundesliga (nữ)vs Koln (nữ)T 5-29000000106/11606/9—6,68
14/09/2026Bundesliga (nữ)@ Bayer Leverkusen (nữ)T 3-2900011074/8511/2—6,63
06/09/2026Bundesliga (nữ)vs Freiburg (nữ)T 4-1900000077/8713/3—7,12
31/08/2026Bundesliga (nữ)vs 1.FSV Mainz 05 (nữ)T 2-0900010186/9224/5—7,82

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh73
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com