- Phạt góc2 – 7
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Riyadh Air Metropolitano, Madrid · Trọng tài: Clement Turpin · Nắng 15°C · cập nhật
Atletico Madrid thắng Club Brugge 4-1 trên sân nhà Riyadh Air Metropolitano.
Atletico Madrid vs Club Brugge 4-1 — Cúp C1 châu Âu 25/02/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 45%Kiểm soát bóng55%
- 17Tổng cú sút20
- 5Sút trúng đích6
- 5Sút không trúng đích1
- 14Sút trong vòng cấm11
- 4Sút bị chặn4
- 2Phạt góc7
- 54Tấn công nguy hiểm67
- 86Tấn công112
- 464Chuyền555
- 390Chuyền chính xác486
- 4Chuyền then chốt5
- 10Chuyền dài8
- 13Rê bóng25
- 31Tạt bóng22
- 38Tranh chấp48
- 22Tắc bóng19
- 54Cản phá42
- 13Cứu thua10
- 5Phạm lỗi11
- 14Bị phạm lỗi17
- 1Việt vị1
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Club Brugge kiểm soát bóng 55%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-1-4-1
Atletico Madrid · HLV Diego Simeone
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 8.05 |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ | 7.61 |
| 14 | Marcos Llorente | Hậu vệ | 6.42 |
| 17 | Dávid Hancko | Hậu vệ | 6.9 |
| 18 | Marc Pubill | Hậu vệ | 6.87 |
| 5 | Johnny Cardoso | Tiền vệ | 7.73 |
| 6 | Koke © | Tiền vệ | 6.72 |
| 10 | Alejandro Baena Rodríguez | Tiền vệ | 6.32 |
| 20 | Giuliano Simeone Baldini | Tiền vệ | 6.34 |
| 9 | Alexander Sørloth | Tiền đạo | 9.51 |
| 19 | Julián Álvarez | Tiền đạo | 6.48 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 31 | Salvi Esquivel | Thủ môn |
| 2 | José María Giménez | Hậu vệ |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo |
| 15 | Clément Lenglet | Hậu vệ |
| 24 | Robin Le Normand | Hậu vệ |
| 22 | Ademola Lookman | Tiền đạo |
| 4 | Rodrigo Mendoza | Tiền vệ |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn |
| 21 | Obed Vargas | Tiền vệ |
| 11 | Thiago Almada | Tiền vệ |
Club Brugge · HLV Ivan Leko
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 5.97 |
| 4 | Joel Ordonez | Hậu vệ | 6.58 |
| 44 | Brandon Mechele | Hậu vệ | 6.39 |
| 64 | Kyriani Sabbe | Hậu vệ | 6.36 |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ | 6.19 |
| 8 | Christos Tzolis | Tiền vệ | 6.88 |
| 9 | Carlos Forbs | Tiền vệ | 5.49 |
| 10 | Hugo Vetlesen | Tiền vệ | 5.81 |
| 20 | Hans Vanaken © | Tiền vệ | 6.82 |
| 25 | Aleksandar Stankovic | Tiền vệ | 6.57 |
| 7 | Nicolo Tresoldi | Tiền đạo | 6.33 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 71 | Axl De Corte | Thủ môn |
| 17 | Romeo Vermant | Tiền đạo |
| 58 | Jorne Spileers | Hậu vệ |
| 41 | Hugo Siquet | Hậu vệ |
| 11 | Cisse Sandra | Tiền vệ |
| 24 | Vince Osuji | Hậu vệ |
| 19 | Gustaf Nilsson | Tiền đạo |
| 14 | Bjorn Meijer | Hậu vệ |
| 80 | Félix Lemaréchal | Tiền vệ |
| 29 | Nordin Jackers | Thủ môn |
| 67 | Mamadou Diakhon | Tiền đạo |
| 84 | Shandre Campbell | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- Atletico Madrid vs Club Brugge đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Atletico Madrid vs Club Brugge thuộc Cúp C1 châu Âu đã diễn ra lúc 00:45 ngày 25/02/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Riyadh Air Metropolitano (Madrid).
- Kết quả Atletico Madrid vs Club Brugge là bao nhiêu?
- Atletico Madrid thắng Club Brugge 4-1; hiệp một 1-1.
- Đội hình xuất phát Atletico Madrid vs Club Brugge?
- Atletico Madrid ra sân với sơ đồ 4-4-2, Club Brugge dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:21 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

