Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Obed Vargas

Atletico MadridTiền vệMEX
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Obed Vargas là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atletico Madrid.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
75Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—10120000066%100%006,25
La Liga2026-2027—00000000——00—
World Cup2026—30630001186%25%006,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

La Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/23 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Obed Vargas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ VfB StuttgartH 1-112000002/301/1—6,25
17/10/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaT 1-0dự bị00000—0———
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs ChileB 0-2720021143/4411/2—6,80
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 0-39000001/100/1—5,68
30/09/2026Giao hữu quốc tếvs PeruH 1-1900010137/4235/12—6,41
27/09/2026Giao hữu quốc tếvs ColombiaH 1-126002018/90——6,84
20/09/2026La Ligavs Real MadridT 2-1dự bị00000—0———
17/09/2026La Ligavs CA OsasunaT 4-0dự bị00000—0———
14/09/2026La Liga@ Real SociedadT 3-0dự bị00000—0———
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ LiverpoolB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 175 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/202116175 nghìn €
31/03/202216500 nghìn €
17/08/2022172,0 triệu €
07/11/2022172,0 triệu €
21/08/2023183,0 triệu €
17/12/2023183,0 triệu €
12/06/2024183,0 triệu €
25/09/2024193,5 triệu €
11/12/2024193,5 triệu €
16/04/2025196,0 triệu €
04/06/2025196,0 triệu €
11/09/2025208,0 triệu €
10/12/2025208,0 triệu €
04/06/20262010,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026Seattle SoundersAtletico MadridHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
13/12/2021Tacoma DefianceSeattle SoundersChuyển nhượng—
19/07/2021Seattle SoundersTacoma DefianceCho mượn—
17/07/2021Tacoma DefianceSeattle SoundersChuyển nhượng—
06/05/2021Sounders FC AcademyTacoma DefianceChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh55
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com