
Joel Ordonez
22Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
33,0 triệu €Giá trị
Joel Ordonez là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Club Brugge.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Joel Ordonez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 01/07/2026 | World Cup | @ Mexico | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 0/2 | — | 6,03 |
| 26/06/2026 | World Cup | vs Đức | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 3 | 5/7 | — | 7,10 |
| 21/06/2026 | World Cup | vs Curaçao | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/06/2026 | World Cup | @ Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 57/63 | 2 | 5/8 | — | 7,17 |
| 08/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Guatemala | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/53 | 0 | — | — | 7,70 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | T 5-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/31 | 0 | 1/3 | — | 7,24 |
| 22/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/84 | 3 | 7/14 | — | 6,81 |
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 2 | 6/10 | — | 7,59 |
| 10/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/62 | 1 | 2/3 | — | 7,39 |
| 03/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/40 | 2 | 5/9 | — | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 31/12/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 19/06/2022 | 18 | 600 nghìn € |
| 06/09/2022 | 18 | 2,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 18 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2023 | 19 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 19 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 20 | 6,0 triệu € |
| 01/10/2024 | 20 | 9,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 20 | 18,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 20 | 27,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 21 | 28,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 21 | 28,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 21 | 33,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 33,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 33,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 33,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ38
Kỹ thuật37
Tư duy44
Sức mạnh68
Thể lực62