
Mamadou Diakhon là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Club Brugge.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
462Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
462Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 361 | 1 | 0 | 2 | 14 | 4 | 90% | 53% | 0 | 0 | 7,19 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 73% | 54% | 0 | 0 | 6,49 |
| Siêu cúp Bỉ | 2026 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 81% | 38% | 0 | 0 | 6,35 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/147 (90%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 10/34 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/52 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 22
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/15 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Siêu cúp Bỉ · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 13 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RC Lens | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 3/5 | — | 6,84 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Inter Milan | T 4-3 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 6,67 |
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Comoros | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/5 | 0 | 3/5 | — | 6,78 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 3-1 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,58 |
| 08/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Aston Villa | B 2-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 3/5 | — | 5,97 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | 5/9 | — | 6,37 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 26/28 | 0 | 7/11 | — | 6,56 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/23 | 1 | 5/8 | — | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2023 | 17 | 150 nghìn € |
| 15/10/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 17/12/2023 | 18 | 700 nghìn € |
| 02/06/2024 | 18 | 700 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 19 | 3,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 20 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 20 | 5,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 20 | 9,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 20 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2025 | Stade DE Reims | Club Brugge | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Stade Reims II | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Reims U17 | Stade Reims II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | — | Reims U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Racing Strasbourg Youth | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật69
- Tư duy68
- Sức mạnh28
- Thể lực34