
Nordin Jackers là thủ môn 29 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Club Brugge.
Tiểu sử Nordin Jackers
Nordin Jackers là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Club Brugge, mang quốc tịch Belgium và hiện 29 tuổi. Anh sinh ngày 05/09/1997, cao 185 cm và nặng 72 kg. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 1,0 triệu €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 1,5 triệu € (2025). Anh chuyển từ Oud-Heverlee Leuven đến Club Brugge ngày 31/07/2023, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RC Lens | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Inter Milan | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Aston Villa | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Feyenoord | B 1-3 | 45 | 1 | 2 | 0 | 8/15 | 0 | 1/1 | — | 5,10 |
| 22/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | T 3-1 | 20 | 0 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 1/1 | — | 6,24 |
| 26/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | T 2-0 | 90 | 3 | 2 | 2 | 25/41 | 0 | — | — | 7,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2014 | 17 | 200 nghìn € |
| 06/01/2015 | 17 | 200 nghìn € |
| 06/02/2016 | 18 | 200 nghìn € |
| 14/07/2016 | 18 | 200 nghìn € |
| 20/01/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/06/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/10/2017 | 20 | 450 nghìn € |
| 08/01/2018 | 20 | 450 nghìn € |
| 02/06/2018 | 20 | 450 nghìn € |
| 10/09/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 26/12/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 09/06/2019 | 21 | 750 nghìn € |
| 12/12/2019 | 22 | 1,2 triệu € |
| 29/03/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 15/10/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 16/03/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 12/10/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 650 nghìn € |
| 18/04/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 03/11/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
| 07/10/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Oud-Heverlee Leuven | Club Brugge | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2024 | Club Brugge | Oud-Heverlee Leuven | Cho mượn | — |
| 31/07/2023 | Oud-Heverlee Leuven | Club Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SK Beveren | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Racing Genk | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | SK Beveren | Racing Genk | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Racing Genk | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | KRC Genk Youth | Racing Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | VV St. Truiden Youth | KRC Genk Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | KRC Genk Youth | VV St. Truiden Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực65
- Chỉ số 169
- Chỉ số 251
- Chỉ số 482
- Chỉ số 373