Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Johnny Cardoso

Atletico MadridTiền vệUSA
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Johnny Cardoso là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Atletico Madrid.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
426Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—633150013093%40%206,73
Cúp C1 châu Âu2026-2027—211110000088%30%006,51
Siêu cúp Tây Ban Nha——10300001091%66%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
249/267 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
6
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/40 (40%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/63 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Siêu cúp Tây Ban Nha · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/24 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Johnny Cardoso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ VfB StuttgartH 1-121000006/700/1—6,21
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Manchester UnitedT 2-0900000150/5603/9—6,81
10/10/2026La Liga@ Deportivo AlavésT 2-1900000173/7728/16V6,68
20/09/2026La Ligavs Real MadridT 2-1900010064/6800/6—6,60
17/09/2026La Ligavs CA OsasunaT 4-0850110177/8134/9—7,70
14/09/2026La Liga@ Real SociedadT 3-0310010010/1401/3V6,59
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ LiverpoolB 1-2dự bị00000—0———
05/09/2026La Liga@ Athletic ClubB 0-3140000023/2411/3—6,32
30/08/2026La Liga@ Sevilla FCT 3-15000002/313/4—6,47
23/08/2026La Ligavs Villarreal CFH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 750 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/202018750 nghìn €
07/04/202018675 nghìn €
08/09/202018900 nghìn €
08/02/202119900 nghìn €
27/05/202119900 nghìn €
16/12/2021201,8 triệu €
05/04/2022201,8 triệu €
18/08/2022201,8 triệu €
13/11/2022212,5 triệu €
06/04/2023213,5 triệu €
24/07/2023215,0 triệu €
10/12/2023226,0 triệu €
20/03/20242210,0 triệu €
06/06/20242225,0 triệu €
10/10/20242320,0 triệu €
26/12/20242320,0 triệu €
08/06/20252325,0 triệu €
11/12/20252422,0 triệu €
04/06/20262420,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2025Real BetisAtletico MadridHết hạn mượn 24M €24,0 triệu €
31/12/2023Internacional - RSReal BetisHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
31/12/2019Internacional SC U20Internacional - RSChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh58
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com