Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Romeo Vermant

Club BruggeTiền đạoBEL
22Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Romeo Vermant là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Club Brugge.

Tiểu sử Romeo Vermant

Romeo Vermant là tiền đạo 22 tuổi thi đấu cho Club Brugge, mang quốc tịch Belgium. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 11 trận ra sân với 211 phút, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 12,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi vào 29/06/2024, dạng cho mượn từ KVC Westerlo về Club Brugge. Cao 181 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
2Đá chính
211Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
211Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—8219200112572%55%106,59
Cúp C1 châu Âu2026-2027—30191003284%57%106,79
Cúp Quốc gia Bỉ——116800000——00—
Siêu cúp Bỉ——10170001155%0%006,56

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/36 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/29 (55%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 7
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/13 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 68 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Siêu cúp Bỉ · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/9 (55%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Romeo Vermant · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs RC LensT 3-08000001/202/4—6,48
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Inter MilanT 4-37103217/70——7,78
10/10/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreT 4-19010011/233/4—6,98
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Đan MạchH 0-0750010017/2201/6—5,98
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 WalesT 1-065012025/801/7—6,73
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 BelarusT 1-0770020021/2602/8—6,20
20/09/2026VĐQG Bỉvs Racing GenkT 3-011002100/30——6,50
13/09/2026VĐQG Bỉvs Royal AntwerpT 3-174003209/1307/13V6,47
08/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Aston VillaB 2-34000003/402/3V6,10
05/09/2026VĐQG Bỉ@ KVSK LommelT 1-081003107/702/4—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 11,0 triệu €2026: 9,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/20201650 nghìn €
04/10/202218350 nghìn €
21/12/202218500 nghìn €
29/05/202319900 nghìn €
01/10/2023191,2 triệu €
18/12/2023191,2 triệu €
03/06/2024201,8 triệu €
01/10/2024202,8 triệu €
10/12/2024204,0 triệu €
11/06/2025216,0 triệu €
30/09/2025218,0 triệu €
09/12/2025218,0 triệu €
12/03/20262211,0 triệu €
03/06/2026229,0 triệu €
07/10/20262212,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2024KVC WesterloClub BruggeCho mượn—
21/01/2024Club BruggeKVC WesterloChuyển nhượng—
14/03/2023Club NxtClub BruggeChuyển nhượng—
30/06/2020Club Brugge U18Club NxtChuyển nhượng—
31/12/2019Club Brugge YouthClub Brugge U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ73
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh35
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com