Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hugo Vetlesen

Club BruggeTiền vệNOR
26Tuổi
174Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Hugo Vetlesen là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Club Brugge.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
881Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
176Phút/bàn
10/26Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—8863241020882%40%107,19
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321611014279%30%106,78
Siêu cúp Bỉ2026—11880002068%60%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 632 phút · điểm TB 7,19

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/20
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
230/279 (82%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
3/16 (18%)
Chuyền dài chính xác
11/15 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/62 (40%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 31
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/69 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/23 (30%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 15
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Siêu cúp Bỉ · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/38 (68%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hugo Vetlesen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs RC LensT 3-0230110216/2011/2V7,14
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Inter MilanT 4-3610000118/2002/7—6,43
10/10/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreT 4-1811042335/4226/11—8,20
20/09/2026VĐQG Bỉvs Racing GenkT 3-0790010240/4402/7—7,04
13/09/2026VĐQG Bỉvs Royal AntwerpT 3-1872032518/2114/10V8,20
08/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Aston VillaB 2-3771032121/2914/14—6,77
05/09/2026VĐQG Bỉ@ KVSK LommelT 1-0810021314/1924/8—6,89
30/08/2026VĐQG Bỉ@ KAA GentB 1-2660000022/2801/4—5,84
23/08/2026VĐQG Bỉvs Cercle BruggeT 1-0700020134/4023/9—6,65
16/08/2026VĐQG Bỉ@ Oud-Heverlee LeuvenT 3-0780041225/3722/6—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 700 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/201717300 nghìn €
09/09/201818500 nghìn €
29/12/201818400 nghìn €
28/12/201919500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
24/07/202020500 nghìn €
30/12/202020700 nghìn €
02/01/2022211,2 triệu €
08/12/2022224,5 triệu €
28/06/2023237,0 triệu €
18/12/2023236,0 triệu €
03/06/2024247,0 triệu €
10/12/2024246,0 triệu €
25/03/2025255,0 triệu €
11/06/2025254,0 triệu €
09/12/2025253,0 triệu €
03/06/2026265,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2023FK Bodo/GlimtClub BruggeHết hạn mượn 7.75M €7,8 triệu €
04/10/2020StabaekFK Bodo/GlimtHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/03/2017Stabaek YouthStabaekChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy56
  • Sức mạnh38
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com