
Hugo Siquet là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Club Brugge.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
178Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 50% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 75% | 0 | 0 | 6,59 |
| Siêu cúp Bỉ | 2026 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61% | 66% | 0 | 0 | 6,76 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/55 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/53 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Siêu cúp Bỉ · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/13 (61%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RC Lens | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 7,09 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Inter Milan | T 4-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 0/1 | — | 5,89 |
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | T 4-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 3-1 | 41 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | — | — | 6,71 |
| 08/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Aston Villa | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/37 | 1 | 2/2 | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,59 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 2/2 | — | 6,27 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,99 |
| 08/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Kortrijk | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2020 | 18 | 250 nghìn € |
| 16/03/2021 | 18 | 3,2 triệu € |
| 06/06/2021 | 18 | 5,0 triệu € |
| 05/10/2021 | 19 | 7,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 19 | 7,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 19 | 5,5 triệu € |
| 20/09/2022 | 20 | 4,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 20 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 20 | 3,3 triệu € |
| 22/10/2023 | 21 | 4,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 21 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 22 | 3,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2024 | SC Freiburg | Club Brugge | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Cercle Brugge | SC Freiburg | Cho mượn | — |
| 13/01/2023 | SC Freiburg | Cercle Brugge | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 31/12/2021 | Standard Liege | SC Freiburg | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 06/11/2020 | Standard Liege II | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Standard Liege U18 | Standard Liege II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Standard Liège Youth | Standard Liege U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật60
- Tư duy55
- Sức mạnh63
- Thể lực47