Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simon Mignolet

Thủ mônBEL
38Tuổi
193Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Simon Mignolet là thủ môn 38 tuổi quốc tịch BEL.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simon Mignolet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026VĐQG Bỉvs KAA GentT 5-07821217/190——7,08
17/05/2026VĐQG Bỉvs Union Saint-GilloiseT 5-0dự bị000—0———
10/05/2026VĐQG Bỉvs Sint-TruidenseT 2-0dự bị000—0———
06/04/2026VĐQG Bỉvs AnderlechtT 4-29040022/310——6,79
23/03/2026VĐQG Bỉvs KV MechelenT 4-19000124/270——6,47
25/02/2026Cúp C1 châu Âu@ Atletico MadridB 1-49010024/270——5,97
19/02/2026Cúp C1 châu Âuvs Atletico MadridH 3-39020037/390——6,22
29/01/2026Cúp C1 châu Âuvs MarseilleT 3-09091124/4301/1—9,23
20/01/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Kairat AlmatyT 4-1dự bị000—0———
27/11/2025Cúp C1 châu Âu@ Sporting CPB 0-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 100 nghìn €2008: 400 nghìn €2009: 600 nghìn €2009: 900 nghìn €2010: 1,8 triệu €2010: 2,5 triệu €2011: 4,0 triệu €2011: 5,0 triệu €2012: 5,5 triệu €2012: 5,5 triệu €2013: 5,5 triệu €2013: 10,0 triệu €2014: 12,0 triệu €2014: 14,0 triệu €2015: 12,0 triệu €2015: 12,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 3,2 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20072026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/10/200719100 nghìn €
08/10/200820400 nghìn €
07/07/200921600 nghìn €
03/09/200921900 nghìn €
24/01/2010211,8 triệu €
28/06/2010222,5 triệu €
31/01/2011224,0 triệu €
07/08/2011235,0 triệu €
05/02/2012235,5 triệu €
23/06/2012245,5 triệu €
27/01/2013245,5 triệu €
01/07/20132510,0 triệu €
14/01/20142512,0 triệu €
11/08/20142614,0 triệu €
11/02/20152612,0 triệu €
30/06/20152712,0 triệu €
08/02/20162712,0 triệu €
31/05/20162812,0 triệu €
31/07/20162812,0 triệu €
19/02/20172810,0 triệu €
27/06/20172912,0 triệu €
01/01/20182912,0 triệu €
27/05/20183010,0 triệu €
18/12/2018309,0 triệu €
04/03/2019308,0 triệu €
12/06/2019318,0 triệu €
12/12/20193110,0 triệu €
07/04/2020328,0 triệu €
15/10/2020329,0 triệu €
25/05/2021338,0 triệu €
05/01/2022336,5 triệu €
11/04/2022343,5 triệu €
03/11/2022345,0 triệu €
08/06/2023353,2 triệu €
18/12/2023352,8 triệu €
03/06/2024362,0 triệu €
10/12/2024361,5 triệu €
11/06/2025371,2 triệu €
09/12/2025371,0 triệu €
03/06/2026381,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Club BruggeRetiredTự do—
04/08/2019LiverpoolClub BruggeHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
30/06/2013SunderlandLiverpoolHết hạn mượn 10.6M €10,6 triệu €
30/06/2010Sint-TruidenseSunderlandHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2006Sint-Truidense VV YouthSint-TruidenseChuyển nhượng—
30/06/2005VV St. Truiden U17Sint-Truidense VV YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực59
  • Chỉ số 166
  • Chỉ số 244
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 380
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com