
Simon Mignolet
Thủ mônBEL
38Tuổi
193Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Simon Mignolet là thủ môn 38 tuổi quốc tịch BEL.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | T 5-0 | 78 | 2 | 1 | 2 | 17/19 | 0 | — | — | 7,08 |
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | T 4-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 22/31 | 0 | — | — | 6,79 |
| 23/03/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 24/27 | 0 | — | — | 6,47 |
| 25/02/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Atletico Madrid | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | — | — | 5,97 |
| 19/02/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Atletico Madrid | H 3-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 37/39 | 0 | — | — | 6,22 |
| 29/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Marseille | T 3-0 | 90 | 9 | 1 | 1 | 24/43 | 0 | 1/1 | — | 9,23 |
| 20/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Kairat Almaty | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Sporting CP | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2007 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/10/2008 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/07/2009 | 21 | 600 nghìn € |
| 03/09/2009 | 21 | 900 nghìn € |
| 24/01/2010 | 21 | 1,8 triệu € |
| 28/06/2010 | 22 | 2,5 triệu € |
| 31/01/2011 | 22 | 4,0 triệu € |
| 07/08/2011 | 23 | 5,0 triệu € |
| 05/02/2012 | 23 | 5,5 triệu € |
| 23/06/2012 | 24 | 5,5 triệu € |
| 27/01/2013 | 24 | 5,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 25 | 10,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 25 | 12,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 26 | 14,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 26 | 12,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 12,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 27 | 12,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 28 | 12,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 28 | 12,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 28 | 10,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 29 | 12,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 29 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 30 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 30 | 9,0 triệu € |
| 04/03/2019 | 30 | 8,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 31 | 8,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 31 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 8,0 triệu € |
| 15/10/2020 | 32 | 9,0 triệu € |
| 25/05/2021 | 33 | 8,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 33 | 6,5 triệu € |
| 11/04/2022 | 34 | 3,5 triệu € |
| 03/11/2022 | 34 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 35 | 3,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 35 | 2,8 triệu € |
| 03/06/2024 | 36 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 36 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 37 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 37 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 38 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Club Brugge | Retired | Tự do | — |
| 04/08/2019 | Liverpool | Club Brugge | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 30/06/2013 | Sunderland | Liverpool | Hết hạn mượn 10.6M € | 10,6 triệu € |
| 30/06/2010 | Sint-Truidense | Sunderland | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2006 | Sint-Truidense VV Youth | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | VV St. Truiden U17 | Sint-Truidense VV Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực59
- Chỉ số 166
- Chỉ số 244
- Chỉ số 460
- Chỉ số 380