Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joaquin Seys

Club BruggeHậu vệBEL
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
27,0 triệu €Giá trị

Joaquin Seys là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Club Brugge.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.049Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1049Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—887100036388%51%107,40
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332701003293%59%007,11
Siêu cúp Bỉ2026—11690000081%40%006,53
Cúp Quốc gia Bỉ——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 710 phút · điểm TB 7,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
409/462 (88%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
10/25 (40%)
Chuyền dài chính xác
14/32 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
9
Phá bóng
24
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/56 (51%)
Không chiến thắng / thua
6 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
119/127 (93%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/27 (59%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Siêu cúp Bỉ · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/55 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joaquin Seys · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs RC LensT 3-0901022250/5536/9—8,33
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Inter MilanT 4-3900000334/3525/10—6,50
10/10/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreT 4-1900010175/8106/11—7,06
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ PhápB 1-4900000013/1844/6V5,50
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳT 3-0dự bị00000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs PhápB 0-1680000113/1623/7—6,21
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÝT 2-0dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Bỉvs Racing GenkT 3-0900211641/4423/7—9,48
13/09/2026VĐQG Bỉvs Royal AntwerpT 3-1900100143/5325/8—6,76
08/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Aston VillaB 2-3900010235/3735/8—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 3,5 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 17,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 27,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/202217250 nghìn €
21/12/202217250 nghìn €
29/05/202318400 nghìn €
27/12/202318500 nghìn €
19/06/202419600 nghìn €
01/10/2024193,5 triệu €
10/12/2024197,0 triệu €
25/03/2025198,0 triệu €
11/06/2025208,0 triệu €
30/09/20252015,0 triệu €
09/12/20252015,0 triệu €
12/03/20262017,0 triệu €
03/06/20262120,0 triệu €
07/10/20262127,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 27,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 27,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Club NxtClub BruggeChuyển nhượng—
30/06/2022Club Brugge U18Club NxtChuyển nhượng—
30/06/2021Club Brugge YouthClub Brugge U18Chuyển nhượng—
30/06/2012KV Oostende YouthClub Brugge YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy46
  • Sức mạnh73
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com