
Nicolo Tresoldi là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Club Brugge.
Tiểu sử Nicolo Tresoldi
Nicolo Tresoldi là tiền đạo 22 tuổi, thi đấu cho Club Brugge và mang quốc tịch Germany. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 18 bàn và 1 kiến tạo sau 20 trận, với tổng 1588 phút thi đấu và điểm trung bình 7,43. Ở VĐQG Bỉ, cầu thủ có 4 bàn sau 8 trận, còn tại Cúp C1 châu Âu là 4 bàn sau 2 trận. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 35,0 triệu €. Mục chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn ngày 30/06/2025 với phí 7,5 triệu € từ Hannover 96 sang Club Brugge.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 611 | 4 | 2 | 0 | 26 | 6 | 79% | 41% | 0 | 0 | 6,91 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 255 | 4 | 2 | 0 | 12 | 7 | 78% | 56% | 0 | 0 | 7,70 |
| Siêu cúp Bỉ | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 78% | 36% | 1 | 0 | 8,20 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 10 | 10 | 804 | 10 | 1 | 1 | 38 | 16 | 82% | 46% | 0 | 0 | 7,66 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 611 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/26
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 2/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/138 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/74 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 30
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 255 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/57 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/32 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Siêu cúp Bỉ · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 10 trận ra sân, 804 phút · điểm TB 7,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 16/38
- Sút trong vòng cấm
- 30
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/184 (82%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/65 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 22
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 22 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RC Lens | T 3-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/18 | 1 | 6/11 | — | 6,38 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Inter Milan | T 4-3 | 83 | 3 | 0 | 5 | 3 | 0 | 7/11 | 0 | 3/7 | — | 9,28 |
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | T 4-1 | 81 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 19/21 | 1 | 6/13 | — | 7,06 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Georgia | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 20/23 | 0 | 1/8 | — | 7,30 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Malta | T 4-1 | 90 | 3 | 0 | 4 | 4 | 0 | 28/29 | 0 | 1/4 | — | 9,49 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Latvia | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 29/33 | 0 | 1/5 | — | 8,20 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | T 3-0 | 79 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 4/9 | — | 6,32 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/8 | — | 6,38 |
| 08/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Aston Villa | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 24/28 | 1 | 9/14 | — | 7,43 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 2/9 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 17 | 400 nghìn € |
| 27/09/2022 | 18 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 18 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 19/10/2023 | 19 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 19 | 3,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 19 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 19 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 20 | 5,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 20 | 9,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 21 | 10,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 21 | 13,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 25,0 triệu € |
| 07/10/2026 | 22 | 35,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 35,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Hannover 96 | Club Brugge | Hết hạn mượn 7.5M € | 7,5 triệu € |
| 30/06/2022 | Hannover 96 U19 | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hannover 96 U17 | Hannover 96 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hannover 96 Youth | Hannover 96 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | — | Hannover 96 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh32
- Thể lực57