Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José María Giménez

RC DeportivoHậu vệURU
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

José María Giménez là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo RC Deportivo.

Tiểu sử José María Giménez

Hậu vệ người Uruguay José María Giménez, 31 tuổi, hiện ở RC Deportivo. Thân hình 185 cm, 80 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027 đến nay có 2 trận ra sân với 35 phút thi đấu và điểm trung bình 6,27, toàn bộ tại La Liga. Giá trị thị trường hiện là 6,0 triệu €, mức cao nhất từng ghi nhận là 70,0 triệu € (2020). Mục chuyển nhượng ngày 31/08/2026 ghi nhận việc chuyển từ Atletico Madrid đến RC Deportivo, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
35Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—20350000077%42%106,27
World Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/27 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của José María Giménez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Ligavs LevanteH 1-1900000046/5225/8V7,17
11/10/2026La Liga@ Real SociedadB 2-3900010044/4924/7V6,22
06/10/2026Giao hữu quốc tế@ Ấn ĐộT 6-1640000042/4924/4—6,70
28/09/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcT 4-1dự bị00000—0———
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ Nhật BảnB 1-323000007/700/1V5,55
20/09/2026La Ligavs Real BetisH 1-1900031161/6816/9—7,17
17/09/2026La Ligavs Sevilla FCB 0-1830000057/6413/8—6,99
13/09/2026La Liga@ GetafeH 1-1900020071/7614/6—7,01
06/09/2026La Liga@ Villarreal CFT 3-2660000132/3401/2—6,85
30/08/2026La Liga@ Sevilla FCT 3-124000004/803/4—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2015: 15,0 triệu €2015: 15,0 triệu €2015: 18,0 triệu €2016: 25,0 triệu €2016: 30,0 triệu €2017: 28,0 triệu €2017: 28,0 triệu €2017: 35,0 triệu €2018: 45,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2019: 70,0 triệu €2019: 70,0 triệu €2019: 70,0 triệu €2020: 56,0 triệu €2020: 70,0 triệu €2021: 65,0 triệu €2021: 60,0 triệu €2021: 60,0 triệu €2021: 50,0 triệu €2022: 50,0 triệu €2022: 45,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 9,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/03/201318100 nghìn €
24/07/2013181,0 triệu €
22/01/2014192,0 triệu €
19/07/2014195,0 triệu €
22/01/20152015,0 triệu €
30/06/20152015,0 triệu €
21/11/20152018,0 triệu €
21/02/20162125,0 triệu €
14/07/20162130,0 triệu €
23/01/20172228,0 triệu €
04/06/20172228,0 triệu €
31/12/20172235,0 triệu €
29/05/20182345,0 triệu €
15/07/20182350,0 triệu €
20/12/20182350,0 triệu €
27/02/20192470,0 triệu €
10/06/20192470,0 triệu €
19/12/20192470,0 triệu €
07/04/20202556,0 triệu €
07/10/20202570,0 triệu €
04/01/20212565,0 triệu €
18/03/20212660,0 triệu €
09/06/20212660,0 triệu €
29/12/20212650,0 triệu €
02/06/20222750,0 triệu €
22/09/20222745,0 triệu €
06/11/20222740,0 triệu €
22/03/20232835,0 triệu €
12/06/20232835,0 triệu €
21/12/20232830,0 triệu €
20/03/20242925,0 triệu €
06/06/20242922,0 triệu €
26/12/20242920,0 triệu €
08/06/20253020,0 triệu €
01/10/20253015,0 triệu €
11/12/20253014,0 triệu €
15/03/20263112,0 triệu €
04/06/2026319,0 triệu €
04/10/2026316,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2027RC DeportivoAtletico MadridCho mượn—
31/08/2026Atletico MadridRC DeportivoChuyển nhượng—
24/04/2013Danubio FCAtletico MadridHết hạn mượn 0.995M €995 nghìn €
31/10/2012Danubio U19Danubio FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh78
  • Thể lực70
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com