Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Félix Lemaréchal

Club BruggeTiền vệFRA
23Tuổi
181Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Félix Lemaréchal là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Club Brugge.

Tiểu sử Félix Lemaréchal

Félix Lemaréchal là tiền vệ 23 tuổi, quốc tịch France, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Club Brugge. Cầu thủ sinh ngày 07/08/2003, cao 181 cm, nặng 60 kg và sử dụng chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận, 297 phút, 1 bàn và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 6,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 10,0 triệu € (2025), với hợp đồng đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 23/01/2026, từ RC Strasbourg Alsace đến Club Brugge theo dạng hết hạn mượn, với phí 6,5 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
2Đá chính
314Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
314Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—811881018285%51%106,90
Cúp C1 châu Âu2026-2027—311090000082%50%206,16
Siêu cúp Bỉ2026—10170000078%25%006,05
Cúp Quốc gia Bỉ——118610000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/111 (85%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
8/15 (53%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/31 (51%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/62 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/18 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Siêu cúp Bỉ · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/14 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 86 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Félix Lemaréchal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs RC LensT 3-0670000020/2833/9V6,29
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Inter MilanT 4-3290000022/2303/6V6,28
10/10/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreT 4-132101129/914/6—7,67
20/09/2026VĐQG Bỉvs Racing GenkT 3-0110030215/1500/1—6,97
13/09/2026VĐQG Bỉvs Royal AntwerpT 3-1740021423/2857/9V7,20
08/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Aston VillaB 2-313000009/1113/3—5,91
05/09/2026VĐQG Bỉ@ KVSK LommelT 1-0200000—0——6,69
30/08/2026VĐQG Bỉ@ KAA GentB 1-2240000013/1611/5—5,90
23/08/2026VĐQG Bỉvs Cercle BruggeT 1-0200000011/1500/2—6,75
16/08/2026VĐQG Bỉ@ Oud-Heverlee LeuvenT 3-0120100115/1603/6—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/202118300 nghìn €
22/03/202218600 nghìn €
29/05/202218600 nghìn €
01/11/202219500 nghìn €
26/03/202319700 nghìn €
26/06/2023191,0 triệu €
18/12/2023201,5 triệu €
21/03/2024203,0 triệu €
03/06/2024205,0 triệu €
09/12/2024215,0 triệu €
23/03/2025217,0 triệu €
02/06/20252110,0 triệu €
14/12/20252210,0 triệu €
12/03/2026228,0 triệu €
03/06/2026226,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/01/2026RC Strasbourg AlsaceClub BruggeHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
12/08/2024AS MonacoRC Strasbourg AlsaceHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2024Cercle BruggeAS MonacoCho mượn—
31/08/2023AS MonacoCercle BruggeChuyển nhượng—
29/06/2023Stade Brestois 29AS MonacoCho mượn—
30/01/2023AS MonacoStade Brestois 29Chuyển nhượng—
30/06/2022Monaco U21AS MonacoChuyển nhượng—
30/06/2021Monaco U19Monaco U21Chuyển nhượng—
30/06/2020AS Monaco YouthMonaco U19Chuyển nhượng—
17/11/2019Bordeaux U17AS Monaco YouthChuyển nhượng—
30/06/2018Saint-Cyr-sur-Loire JugendBordeaux U17Chuyển nhượng—
30/06/2017Tours FC JugendSaint-Cyr-sur-Loire JugendChuyển nhượng—
30/06/2015Saint-Cyr-sur-Loire JugendTours FC JugendChuyển nhượng—
30/06/2011Tours FC JugendSaint-Cyr-sur-Loire JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy63
  • Sức mạnh47
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com