Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hans Vanaken

Club BruggeTiền vệBEL
34Tuổi
194Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Hans Vanaken là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Club Brugge.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

28Trận ra sân
21Đá chính
1.902Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
380Phút/bàn
12/37Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—776231027492%54%007,49
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332571004192%54%107,00
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—422070002190%41%006,65
Vòng loại World Cup châu Âu2026—7542420119590%61%007,34
World Cup2026—633181025191%51%006,83
Siêu cúp Bỉ2026—11730000084%50%006,48
Cúp Quốc gia Bỉ——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 623 phút · điểm TB 7,49

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
482/522 (92%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/32 (81%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/35 (54%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 13
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
208/224 (92%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/12 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/22 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/106 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/29 (41%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 424 phút · điểm TB 7,34

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/19
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
292/323 (90%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
10/12 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/34 (61%)
Không chiến thắng / thua
14 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

World Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 318 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
154/168 (91%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/29 (51%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Siêu cúp Bỉ · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/52 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hans Vanaken · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs RC LensT 3-09010211103/10525/7—8,20
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Inter MilanT 4-3900020361/6824/8—6,63
10/10/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreT 4-1900100445/4901/3—7,70
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ PhápB 1-4870000028/3155/11—6,43
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳT 3-0610011134/3603/11—6,67
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs PhápB 0-1270000018/2101/1—6,56
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÝT 2-0320010016/1803/6—6,95
20/09/2026VĐQG Bỉvs Racing GenkT 3-0900120365/7224/7—7,70
08/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Aston VillaB 2-3770000044/5103/7V6,17
05/09/2026VĐQG Bỉ@ KVSK LommelT 1-0900000256/5700/3—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 150 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 350 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 700 nghìn €2013: 1,2 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 5,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 8,5 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 11,5 triệu €2019: 14,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 8,5 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20102026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/20101750 nghìn €
29/11/201018100 nghìn €
16/06/201118150 nghìn €
01/12/201119250 nghìn €
04/02/201219350 nghìn €
31/12/201220400 nghìn €
11/08/201320700 nghìn €
07/10/2013211,2 triệu €
09/02/2014213,0 triệu €
27/06/2014215,0 triệu €
06/01/2015226,0 triệu €
21/10/2015235,0 triệu €
06/02/2016235,0 triệu €
14/07/2016235,5 triệu €
20/01/2017245,0 triệu €
05/06/2017245,0 triệu €
08/01/2018256,0 triệu €
29/03/2018257,0 triệu €
02/06/2018257,5 triệu €
10/09/2018268,5 triệu €
26/12/20182610,0 triệu €
09/06/20192611,5 triệu €
12/09/20192714,0 triệu €
12/12/20192715,0 triệu €
07/04/20202712,0 triệu €
15/10/20202815,0 triệu €
25/05/20212813,0 triệu €
05/10/20212916,0 triệu €
05/01/20222916,0 triệu €
11/04/20222916,0 triệu €
03/11/20223015,0 triệu €
21/03/20233012,0 triệu €
08/06/20233010,0 triệu €
18/12/2023318,5 triệu €
21/03/2024317,5 triệu €
03/06/2024317,0 triệu €
10/12/2024326,0 triệu €
25/03/2025327,0 triệu €
11/06/2025327,0 triệu €
09/12/2025336,0 triệu €
03/06/2026335,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2015KSC LokerenClub BruggeHết hạn mượn 4.25M €4,2 triệu €
30/06/2013KVSK LommelKSC LokerenHết hạn mượn 0.175M €175 nghìn €
30/06/2010Lommel SK U19KVSK LommelChuyển nhượng—
30/06/2008Lommel SK U17Lommel SK U19Chuyển nhượng—
30/06/2007Lommel SK YouthLommel SK U17Chuyển nhượng—
30/06/2006Jong PSV Eindhoven YouthLommel SK YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật74
  • Tư duy71
  • Sức mạnh49
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com