Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kyriani Sabbe

Club BruggeHậu vệBEL
21Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
13,0 triệu €Giá trị

Kyriani Sabbe là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Club Brugge.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
853Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—775640004089%57%007,25
Cúp C1 châu Âu2026-2027—331990001083%60%006,38
Siêu cúp Bỉ2026—11900001088%42%007,07

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 564 phút · điểm TB 7,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
423/472 (89%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/11 (45%)
Chuyền dài chính xác
19/34 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
5
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/47 (57%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/163 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Siêu cúp Bỉ · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/84 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kyriani Sabbe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs RC LensT 3-0820000064/7912/4—6,78
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Inter MilanT 4-3720000031/3713/4—6,03
10/10/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreT 4-1580000167/7113/7—6,88
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ PhápB 1-4dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Bỉvs Racing GenkT 3-0660010046/5346/6—7,84
08/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Aston VillaB 2-3450010041/4711/2—6,33
05/09/2026VĐQG Bỉ@ KVSK LommelT 1-0880010126/3434/5—6,82
30/08/2026VĐQG Bỉ@ KAA GentB 1-2820000072/7422/3—6,59
23/08/2026VĐQG Bỉvs Cercle BruggeT 1-0900000386/10014/9—7,63
16/08/2026VĐQG Bỉ@ Oud-Heverlee LeuvenT 3-0900010553/5906/11—7,79

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 13,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/02/202116300 nghìn €
04/10/202217400 nghìn €
21/12/202217600 nghìn €
29/05/2023181,0 triệu €
22/10/2023182,5 triệu €
18/12/2023182,5 triệu €
03/06/2024194,5 triệu €
10/12/2024194,5 triệu €
11/06/2025204,5 triệu €
30/09/2025206,0 triệu €
09/12/2025206,0 triệu €
12/03/2026218,0 triệu €
03/06/2026218,0 triệu €
07/10/20262113,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 13,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2022Club NxtClub BruggeChuyển nhượng—
31/12/2020Club Brugge U18Club NxtChuyển nhượng—
31/12/2019Club Brugge YouthClub Brugge U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy46
  • Sức mạnh65
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com