
Kyriani Sabbe là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Club Brugge.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
853Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 564 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 89% | 57% | 0 | 0 | 7,25 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 199 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 60% | 0 | 0 | 6,38 |
| Siêu cúp Bỉ | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 42% | 0 | 0 | 7,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 564 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 423/472 (89%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/34 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/47 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/163 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Siêu cúp Bỉ · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/84 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RC Lens | T 3-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/79 | 1 | 2/4 | — | 6,78 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Inter Milan | T 4-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 1 | 3/4 | — | 6,03 |
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | T 4-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 67/71 | 1 | 3/7 | — | 6,88 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Pháp | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | T 3-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/53 | 4 | 6/6 | — | 7,84 |
| 08/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Aston Villa | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/47 | 1 | 1/2 | — | 6,33 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/34 | 3 | 4/5 | — | 6,82 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/74 | 2 | 2/3 | — | 6,59 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 86/100 | 1 | 4/9 | — | 7,63 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 53/59 | 0 | 6/11 | — | 7,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2021 | 16 | 300 nghìn € |
| 04/10/2022 | 17 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 17 | 600 nghìn € |
| 29/05/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 22/10/2023 | 18 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 18 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 19 | 4,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 19 | 4,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 20 | 4,5 triệu € |
| 30/09/2025 | 20 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 20 | 6,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 21 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 8,0 triệu € |
| 07/10/2026 | 21 | 13,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 13,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | Club Nxt | Club Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Club Brugge U18 | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Club Brugge Youth | Club Brugge U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật55
- Tư duy46
- Sức mạnh65
- Thể lực51