Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander Sørloth

Atletico MadridTiền đạoNOR
30Tuổi
195Chiều cao (cm)
94Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Alexander Sørloth là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Atletico Madrid.

Tiểu sử Alexander Sørloth

Alexander Sørloth, 30 tuổi, là tiền đạo người Norway đang khoác áo Atletico Madrid. Cầu thủ cao 195 cm, nặng 94 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với 20 phút thi đấu và điểm trung bình 6,54. Ở La Liga và Cúp C1 châu Âu, mỗi giải có 1 trận; tại Siêu cúp Tây Ban Nha, cầu thủ có 1 bàn thắng trong 1 trận. Giá trị thị trường là 15,0 triệu €, cao nhất đạt 25,0 triệu € (2025), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
20Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—10170001050%50%006,57
Cúp C1 châu Âu2026-2027—1030000050%66%006,52
Siêu cúp Tây Ban Nha——11741007370%50%007,98

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/2 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/2 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Siêu cúp Tây Ban Nha · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 7,98

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/10 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexander Sørloth · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ VfB StuttgartH 1-13000001/202/3—6,52
17/10/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaT 1-0dự bị00000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Manchester UnitedT 2-0dự bị00000—0———
10/10/2026La Liga@ Deportivo AlavésT 2-117001001/201/2—6,57
12/07/2026World Cupvs AnhH 1-1680020117/2103/6—6,39
06/07/2026World Cup@ BrazilT 2-1450000026/2901/4—6,32
01/07/2026World Cup@ Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireT 2-1710010216/2415/17—6,55
27/06/2026World Cupvs PhápB 1-4dự bị00000—0———
23/06/2026World Cupvs SenegalT 3-2840000023/3207/21—6,04
17/06/2026World Cup@ IraqT 4-1730020112/1503/11—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 750 nghìn €2017: 850 nghìn €2017: 2,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 13,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/20131750 nghìn €
01/01/201418100 nghìn €
06/12/201419200 nghìn €
18/08/201519500 nghìn €
26/12/201520700 nghìn €
04/02/2016201,0 triệu €
14/07/2016201,0 triệu €
17/01/201721750 nghìn €
06/06/201721850 nghìn €
17/12/2017222,0 triệu €
22/03/2018227,0 triệu €
27/05/2018227,0 triệu €
18/12/2018236,0 triệu €
09/06/2019236,0 triệu €
02/01/20202410,0 triệu €
24/03/20202416,0 triệu €
07/04/20202413,0 triệu €
03/08/20202420,0 triệu €
09/02/20212518,0 triệu €
08/06/20212516,0 triệu €
29/12/20212612,0 triệu €
02/06/20222610,0 triệu €
06/11/20222610,0 triệu €
22/03/20232712,0 triệu €
12/06/20232712,0 triệu €
12/10/20232714,0 triệu €
21/12/20232814,0 triệu €
20/03/20242815,0 triệu €
06/06/20242825,0 triệu €
26/12/20242925,0 triệu €
08/06/20252925,0 triệu €
11/12/20253020,0 triệu €
04/06/20263018,0 triệu €
04/10/20263015,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2024Villarreal CFAtletico MadridHết hạn mượn 32M €32,0 triệu €
24/07/2023RB LeipzigVillarreal CFHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
29/06/2023Real SociedadRB LeipzigCho mượn—
28/08/2022RB LeipzigReal SociedadChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2022Real SociedadRB LeipzigCho mượn—
24/08/2021RB LeipzigReal SociedadChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
21/09/2020Crystal PalaceRB LeipzigHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
20/09/2020TrabzonsporCrystal PalaceCho mượn 10M €10,0 triệu €
03/08/2019Crystal PalaceTrabzonsporChuyển nhượng 0.375M €375 nghìn €
29/06/2019KAA GentCrystal PalaceCho mượn—
07/01/2019Crystal PalaceKAA GentChuyển nhượng 0.35M €350 nghìn €
30/01/2018MidtjyllandCrystal PalaceHết hạn mượn 16M €16,0 triệu €
30/06/2017GroningenMidtjyllandHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
31/12/2015RosenborgGroningenHết hạn mượn 0.55M €550 nghìn €
30/12/2015FK Bodo/GlimtRosenborgCho mượn—
31/12/2014RosenborgFK Bodo/GlimtChuyển nhượng—
30/06/2013Rosenborg (Youth)RosenborgChuyển nhượng—
03/03/2010Strindheim TF YouthRosenborg (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh24
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com