Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bjorn Meijer

SampdoriaHậu vệNED
23Tuổi
191Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Bjorn Meijer là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Sampdoria.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
29Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—10290000068%75%006,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/19 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bjorn Meijer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ CremoneseB 0-2290000013/1913/4—6,07
08/08/2026VĐQG Bỉvs KV KortrijkT 3-07000002/200/1—6,85
01/08/2026Siêu cúp Bỉvs Union Saint-GilloiseH 1-1dự bị00000—0———
11/07/2026Giao hữu CLB@ FeyenoordB 1-3450000213/1311/6—6,25
24/05/2026VĐQG Bỉvs KAA GentT 5-0dự bị00000—0———
22/05/2026VĐQG Bỉ@ KV MechelenH 2-2dự bị00000—0———
17/05/2026VĐQG Bỉvs Union Saint-GilloiseT 5-06000001/10——7,04
10/05/2026VĐQG Bỉvs Sint-TruidenseT 2-09000018/900/1—7,02
03/05/2026VĐQG Bỉ@ AnderlechtT 3-1dự bị00000—0———
26/04/2026VĐQG Bỉ@ KAA GentT 2-05000003/50——6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 3,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 6,5 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/202218250 nghìn €
16/03/202218750 nghìn €
07/06/2022193,0 triệu €
06/09/2022194,5 triệu €
03/11/2022196,5 triệu €
21/03/2023209,0 triệu €
08/06/20232010,0 triệu €
18/12/2023209,0 triệu €
21/03/2024217,0 triệu €
03/06/2024216,0 triệu €
10/12/2024216,0 triệu €
25/03/2025225,0 triệu €
11/06/2025224,0 triệu €
09/12/2025223,5 triệu €
03/06/2026233,0 triệu €
30/09/2026232,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026Club BruggeSampdoriaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2022GroningenClub BruggeHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/06/2021FC Groningen U18GroningenChuyển nhượng—
30/06/2020FC Groningen U17FC Groningen U18Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Groningen YouthFC Groningen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy51
  • Sức mạnh62
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com