
Axl De Corte là thủ môn 20 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Club Nxt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
6Cứu thua
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 6 | 1 | 3 | 77% | 100% | 0 | 0 | 3,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 3,15
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/149 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/48 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | H 4-4 | 90 | 3 | 0 | 2 | 50/70 | 0 | 2/2 | — | 6,31 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | B 0-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 66/79 | 0 | 1/1 | — | — |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 33/39 | 0 | — | — | 6,68 |
| 25/02/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Atletico Madrid | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/12/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Arsenal | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Barcelona | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 27/12/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 19/06/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/10/2024 | 18 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 18 | 400 nghìn € |
| 23/04/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Club Nxt | Club Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Club Brugge U18 | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Club Brugge Youth | Club Brugge U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | KV Mechelen Youth | Club Brugge Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Royal Antwerp FC Youth | KV Mechelen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực36
- Chỉ số 154
- Chỉ số 242
- Chỉ số 448
- Chỉ số 359