
Carlos Forbs là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Club Brugge.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
15Đá chính
1.282Phút
4Bàn thắng
10Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
320Phút/bàn
10/23Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 571 | 2 | 0 | 3 | 16 | 6 | 77% | 50% | 1 | 1 | 7,17 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 262 | 1 | 0 | 2 | 6 | 3 | 78% | 45% | 0 | 0 | 7,58 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 9 | 5 | 449 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | — | — | 0 | 0 | 5,31 |
| Siêu cúp Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 62% | 1 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 22/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/222 (77%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 7/29 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/75 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 37
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 7,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/85 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 9 trận ra sân, 449 phút · điểm TB 5,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Siêu cúp Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/37 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RC Lens | T 3-0 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/23 | 2 | 6/14 | — | 7,93 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Inter Milan | T 4-3 | 90 | 0 | 2 | 3 | 1 | 3 | 23/27 | 0 | 3/4 | — | 8,38 |
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | T 4-1 | 58 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 25/31 | 0 | 3/5 | — | 6,82 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Séc | T 2-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Gibraltar | T 4-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bulgaria | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | T 3-0 | 83 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 26/34 | 1 | 5/15 | V | 8,02 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/28 | 1 | 6/11 | — | 6,10 |
| 08/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Aston Villa | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 28/35 | 1 | 1/4 | — | 6,43 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 1-2 | 70 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 18/27 | 2 | 5/5 | Đ | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2023 | 19 | 10,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 19 | 10,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 20 | 8,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 20 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 21 | 8,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 21 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 21 | 15,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 21 | 18,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 20,0 triệu € |
| 07/10/2026 | 22 | 23,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 23,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 23,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2025 | AFC Ajax | Club Brugge | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Wolverhampton Wanderers | AFC Ajax | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | AFC Ajax | Wolverhampton Wanderers | Chuyển nhượng 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 02/08/2023 | Manchester City U21 | AFC Ajax | Hết hạn mượn 14M € | 14,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Manchester City Youth | Manchester City U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sporting CP Youth | Manchester City Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật70
- Tư duy66
- Sức mạnh42
- Thể lực46