Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thiago Almada

River PlateTiền vệARG
25Tuổi
171Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Thiago Almada là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo River Plate.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
770Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
10/30Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—9865131124989%47%107,35
Copa Sudamericana2026—211190006191%63%007,36

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 651 phút · điểm TB 7,35

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/24
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
455/511 (89%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
5/25 (20%)
Chuyền dài chính xác
35/42 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/76 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 39
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
119
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 7,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/72 (91%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thiago Almada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentina@ BelgranoT 3-0901021453/5735/11—8,20
15/10/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninH 1-1900130651/5605/13—7,70
11/10/2026VĐQG Argentinavs AA Estudiantes (Río Cuarto)T 1-0220010229/3002/5—7,60
20/09/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanB 1-26000007/70——6,03
13/09/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanT 2-1901063192/10438/13—8,20
07/09/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaT 3-1900022355/6334/7—7,20
31/08/2026VĐQG Argentina@ CA BanfieldT 3-2901042254/6313/11—7,43
27/08/2026Copa Sudamericanavs Independiente Santa FeH 1-1900061547/5205/9—6,90
24/08/2026VĐQG Argentinavs Velez SarsfieldH 2-2900041264/7603/7—6,69
20/08/2026Copa Sudamericana@ Independiente Santa FeH 0-0290000019/2002/2—7,11

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 5,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 27,0 triệu €2023: 27,0 triệu €2024: 27,0 triệu €2024: 27,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/2018175,0 triệu €
05/08/20191815,0 triệu €
04/12/20191820,0 triệu €
07/04/20201818,0 triệu €
07/02/20211920,0 triệu €
19/10/20212020,0 triệu €
31/03/20222018,0 triệu €
17/08/20222115,0 triệu €
07/11/20222115,0 triệu €
30/03/20232120,0 triệu €
21/08/20232227,0 triệu €
17/12/20232227,0 triệu €
12/06/20242327,0 triệu €
08/12/20242327,0 triệu €
23/03/20252325,0 triệu €
02/06/20252425,0 triệu €
11/12/20252420,0 triệu €
04/06/20262515,0 triệu €
21/07/20262520,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 27,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2026Atletico MadridRiver PlateHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
16/07/2025Botafogo - RJAtletico MadridHết hạn mượn 21M €21,0 triệu €
29/06/2025LyonBotafogo - RJCho mượn—
14/01/2025Botafogo - RJLyonChuyển nhượng—
09/07/2024Atlanta UnitedBotafogo - RJHết hạn mượn 24.15M €24,1 triệu €
08/02/2022Velez SarsfieldAtlanta UnitedHết hạn mượn 14.5M €14,5 triệu €
30/06/2018Velez Sarsfield U20Velez SarsfieldChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy61
  • Sức mạnh39
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com