Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shandre Campbell

KV KortrijkTiền đạoRSA
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Shandre Campbell là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo KV Kortrijk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
468Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
468Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—7646810018478%35%216,38

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 468 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/18
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/128 (78%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/51 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 29
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shandre Campbell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Bỉ@ Racing GenkB 0-3490021110/1223/9Đ5,89
05/10/2026Giao hữu quốc tế@ Ai CậpT 1-045001107/813/10—6,80
21/09/2026VĐQG Bỉvs SK BeverenT 1-0740041425/2914/10—7,52
14/09/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreB 0-3450010117/1900/2—6,48
06/09/2026VĐQG Bỉvs Zulte-WaregemB 0-2dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG Bỉ@ AnderlechtB 0-145000003/344/6—6,46
29/08/2026VĐQG Bỉvs RC Sporting CharleroiB 1-3821031121/2611/8—6,93
15/08/2026VĐQG Bỉvs Royal AntwerpB 0-3900071114/2204/7—5,65
08/08/2026VĐQG Bỉ@ Club BruggeB 0-3830010011/1722/9—5,72
11/07/2026Giao hữu CLB@ FeyenoordB 1-3450020116/1802/4V6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 250 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/202418250 nghìn €
10/06/202418500 nghìn €
14/10/202419650 nghìn €
19/12/202419800 nghìn €
25/03/2025191,0 triệu €
11/06/2025191,0 triệu €
09/12/2025201,0 triệu €
03/06/2026201,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Club BruggeKV KortrijkHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
01/02/2025Club NxtClub BruggeChuyển nhượng—
09/07/2024Supersport UnitedClub NxtHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
28/07/2023SuperSport United ReservesSupersport UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy49
  • Sức mạnh41
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com