Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hauke Wahl

VfL WolfsburgHậu vệGER
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Hauke Wahl là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfL Wolfsburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
840Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
280Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—887202004291%55%206,99
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—111201002191%53%008,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
474/517 (91%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
25/42 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
16
Phá bóng
44
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/47 (55%)
Không chiến thắng / thua
11 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 8,14

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/142 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/14 (78%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hauke Wahl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga 2vs 1. FC Heidenheim 1846T 3-1900000034/4101/5V6,37
11/10/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergH 4-4901011053/5927/10V6,99
18/09/2026Bundesliga 2vs SV Darmstadt 98T 5-1900000186/8813/5—6,91
13/09/2026Bundesliga 2@ FC St. PauliB 0-1900010065/6703/6—6,91
05/09/2026Bundesliga 2vs Energie CottbusH 4-4900000149/5623/6—6,31
29/08/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 5-2901011048/5211/3—7,28
24/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ VSG AltglienickeH 2-212010212130/14218/15—8,14
16/08/2026Bundesliga 2@ Hannover 96T 1-0900000269/7533/4—7,76
09/08/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternH 0-0900010170/7915/8—7,35
16/05/2026Bundesligavs VfL WolfsburgB 1-3900000045/5001/7—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 850 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/201319150 nghìn €
23/01/201419300 nghìn €
29/06/201420300 nghìn €
05/11/201420350 nghìn €
06/03/201520450 nghìn €
30/06/201521600 nghìn €
21/10/201521800 nghìn €
10/02/201621800 nghìn €
21/07/201622800 nghìn €
22/01/201722700 nghìn €
26/06/201723700 nghìn €
21/01/201823850 nghìn €
18/06/201824700 nghìn €
07/01/201924900 nghìn €
11/06/2019251,0 triệu €
12/12/2019251,2 triệu €
07/04/2020251,0 triệu €
14/07/2020261,3 triệu €
07/02/2021261,7 triệu €
15/06/2021272,0 triệu €
12/10/2021271,7 triệu €
14/12/2021271,5 triệu €
15/06/2022281,2 triệu €
29/11/2022281,2 triệu €
27/06/2023291,2 triệu €
19/10/2023291,5 triệu €
14/12/2023291,5 triệu €
05/06/2024301,5 triệu €
19/12/2024301,5 triệu €
04/06/2025311,5 triệu €
18/12/2025311,5 triệu €
26/05/2026321,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC St. PauliVfL WolfsburgHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
30/06/2023Holstein KielFC St. PauliChuyển nhượng—
10/07/2018FC IngolstadtHolstein KielHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
29/06/20171. FC Heidenheim 1846FC IngolstadtCho mượn—
31/12/2016FC Ingolstadt1. FC Heidenheim 1846Chuyển nhượng—
30/06/2016SC Paderborn 07FC IngolstadtChuyển nhượng—
23/08/2015Holstein KielSC Paderborn 07Hết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2013Holstein Kiel U19Holstein KielChuyển nhượng—
31/12/2011Dynamo Dresden U19Holstein Kiel U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Dynamo Dresden U17Dynamo Dresden U19Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Eintracht Schwerin U17 (- 2013)Dynamo Dresden U17Chuyển nhượng—
30/06/2009FC Eintracht Schwerin Youth (- 2013)FC Eintracht Schwerin U17 (- 2013)Chuyển nhượng—
30/06/2007TSV Trittau YouthFC Eintracht Schwerin Youth (- 2013)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy44
  • Sức mạnh73
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com