
Robert Glatzel là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfL Wolfsburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
453Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,99Bàn/90 phút
90Phút/bàn
9/15Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 453 | 5 | 1 | 1 | 15 | 9 | 78% | 42% | 0 | 0 | 7,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 453 phút · điểm TB 7,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/15
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/126 (78%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/52 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 24
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 25/31 | 0 | 9/15 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/29 | 1 | 2/9 | — | 6,39 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 5-1 | 84 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 12/15 | 0 | 2/7 | — | 8,92 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | H 4-4 | 52 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 6/12 | 1 | 4/7 | — | 8,20 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 5-2 | 24 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 5/8 | 0 | 2/3 | — | 7,33 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/12 | 0 | 2/5 | — | 6,83 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 1/6 | — | 6,33 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 5/10 | — | 6,24 |
| 25/04/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | B 1-2 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 4/7 | — | 6,81 |
| 18/04/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/26 | 1 | 9/17 | — | 7,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/01/2014 | 19 | — |
| 30/07/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/07/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 12/02/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 08/08/2016 | 22 | 125 nghìn € |
| 05/02/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/03/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/06/2017 | 23 | 450 nghìn € |
| 21/01/2018 | 24 | 650 nghìn € |
| 18/06/2018 | 24 | 550 nghìn € |
| 15/10/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/03/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 16/10/2019 | 25 | 4,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 26 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 12/10/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2021 | 27 | 1,8 triệu € |
| 22/03/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 29/11/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 29 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 31 | 3,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 32 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hamburger SV | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 30/06/2021 | Cardiff City | Hamburger SV | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 1. FSV Mainz 05 | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Cardiff City | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | 1. FC Heidenheim 1846 | Cardiff City | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2017 | 1.FC Kaiserslautern II | 1. FC Heidenheim 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | TSV 1860 München II | 1.FC Kaiserslautern II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SV Wacker Burghausen II | TSV 1860 München II | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2013 | SV Heimstetten | SV Wacker Burghausen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | TSV 1860 Munchen U19 | SV Heimstetten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SpVgg Unterhaching U19 | TSV 1860 Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SC Fürstenfeldbruck U17 | SpVgg Unterhaching U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SC Fürstenfeldbruck Youth | SC Fürstenfeldbruck U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ75
- Kỹ thuật49
- Tư duy57
- Sức mạnh29
- Thể lực52