Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robert Glatzel

VfL WolfsburgTiền đạoGER
32Tuổi
193Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Robert Glatzel là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfL Wolfsburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
453Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,99Bàn/90 phút
90Phút/bàn
9/15Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—7545351115978%42%007,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 453 phút · điểm TB 7,46

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/15
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/126 (78%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/52 (42%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 24
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robert Glatzel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga 2vs 1. FC Heidenheim 1846T 3-1901032425/3109/15—8,20
11/10/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergH 4-4900010227/2912/9—6,39
18/09/2026Bundesliga 2vs SV Darmstadt 98T 5-1842033012/1502/7—8,92
05/09/2026Bundesliga 2vs Energie CottbusH 4-452203206/1214/7—8,20
29/08/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 5-224013125/802/3—7,33
16/08/2026Bundesliga 2@ Hannover 96T 1-045002119/1202/5—6,83
09/08/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternH 0-0680000015/1901/6—6,33
02/05/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtT 2-1680000010/1205/10—6,24
25/04/2026Bundesligavs TSG HoffenheimB 1-2641011010/1304/7—6,81
18/04/2026Bundesliga@ SV Werder BremenB 1-3901021118/2619/17—7,43

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: —2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20132026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20131950 nghìn €
01/01/201419—
30/07/20142050 nghìn €
18/07/20152175 nghìn €
12/02/20162275 nghìn €
08/08/201622125 nghìn €
05/02/201723150 nghìn €
26/03/201723350 nghìn €
26/06/201723450 nghìn €
21/01/201824650 nghìn €
18/06/201824550 nghìn €
15/10/2018241,0 triệu €
07/01/2019251,0 triệu €
12/03/2019252,0 triệu €
11/06/2019252,5 triệu €
16/10/2019254,0 triệu €
26/02/2020263,5 triệu €
07/04/2020262,8 triệu €
14/10/2020262,0 triệu €
08/06/2021272,5 triệu €
12/10/2021272,0 triệu €
14/12/2021271,8 triệu €
22/03/2022282,0 triệu €
15/06/2022282,5 triệu €
29/11/2022282,5 triệu €
27/06/2023292,5 triệu €
14/12/2023293,0 triệu €
05/06/2024303,0 triệu €
18/12/2024303,0 triệu €
18/06/2025313,0 triệu €
13/10/2025312,0 triệu €
18/12/2025311,5 triệu €
26/05/2026321,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hamburger SVVfL WolfsburgHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
30/06/2021Cardiff CityHamburger SVHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/20211. FSV Mainz 05Cardiff CityCho mượn—
31/01/2021Cardiff City1. FSV Mainz 05Chuyển nhượng—
30/07/20191. FC Heidenheim 1846Cardiff CityHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/06/20171.FC Kaiserslautern II1. FC Heidenheim 1846Chuyển nhượng—
30/06/2015TSV 1860 München II1.FC Kaiserslautern IIChuyển nhượng—
30/06/2014SV Wacker Burghausen IITSV 1860 München IIChuyển nhượng—
30/08/2013SV HeimstettenSV Wacker Burghausen IIChuyển nhượng—
30/06/2013TSV 1860 Munchen U19SV HeimstettenChuyển nhượng—
30/06/2012SpVgg Unterhaching U19TSV 1860 Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2011SC Fürstenfeldbruck U17SpVgg Unterhaching U19Chuyển nhượng—
30/06/2009SC Fürstenfeldbruck YouthSC Fürstenfeldbruck U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ75
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy57
  • Sức mạnh29
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com