
Kilian Fischer là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfL Wolfsburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
578Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 458 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 82% | 51% | 0 | 0 | 6,51 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 57% | 1 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 458 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 176/213 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/54 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/111 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 2 | 5/11 | — | 6,25 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 5-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/45 | 0 | 1/5 | — | 6,12 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/40 | 3 | 7/13 | — | 6,05 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 44/49 | 2 | 5/9 | — | 6,92 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ VSG Altglienicke | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 101/111 | 3 | 4/7 | V | 6,65 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/2 | — | 7,02 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/47 | 6 | 9/14 | — | 7,13 |
| 07/02/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/3 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/09/2020 | 19 | 125 nghìn € |
| 10/11/2020 | 20 | 225 nghìn € |
| 19/01/2021 | 20 | 275 nghìn € |
| 13/06/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 14/12/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 15/06/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 28/03/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 08/10/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 25 | 7,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 25 | 7,5 triệu € |
| 19/03/2026 | 25 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 25 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | 1. FC Nürnberg | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2021 | Te Cu Kukuh Atta Seip | 1. FC Nürnberg | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2019 | TSV 1860 Munchen U19 | Te Cu Kukuh Atta Seip | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | TSV 1860 Munchen U17 | TSV 1860 Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | TSV 1860 München Youth | TSV 1860 Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | TuS Bad Aibling Jugend | TSV 1860 München Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật48
- Tư duy39
- Sức mạnh55
- Thể lực45