Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Elvis Rexhbecaj

VfL WolfsburgTiền vệ
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Elvis Rexhbecaj là tiền vệ 28 tuổi, hiện khoác áo VfL Wolfsburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
11Đá chính
963Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
963Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—643830003181%52%106,55
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10750001077%0%006,07
Vòng loại World Cup châu Âu2026—775051004380%47%106,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
154/189 (81%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
5/15 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/34 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/36 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 505 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/167 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/38 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Elvis Rexhbecaj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga 2vs 1. FC Heidenheim 1846T 3-1260021014/1801/1—6,13
11/10/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergH 4-428000007/1100/1—5,92
05/09/2026Bundesliga 2vs Energie CottbusH 4-4860010026/3336/8V6,33
29/08/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 5-2720000234/3604/9—6,55
24/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ VSG AltglienickeH 2-2750010128/3600/2—6,07
16/08/2026Bundesliga 2@ Hannover 96T 1-0900000244/5533/5—7,33
09/08/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternH 0-0810000429/3634/10—7,01
18/04/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenT 2-130000004/511/4—5,90
11/04/2026Bundesligavs TSG HoffenheimH 2-21100000—01/1—5,84
04/04/2026Bundesliga@ Hamburger SVH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 1,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/07/20161850 nghìn €
04/02/20171950 nghìn €
01/08/201719100 nghìn €
27/12/201720200 nghìn €
17/12/2018211,5 triệu €
05/03/2019213,5 triệu €
04/06/2019218,0 triệu €
16/12/2019225,0 triệu €
07/04/2020224,0 triệu €
09/02/2021234,0 triệu €
08/06/2021234,0 triệu €
21/12/2021244,0 triệu €
08/06/2022244,0 triệu €
20/09/2022242,5 triệu €
08/11/2022253,5 triệu €
21/06/2023253,5 triệu €
13/12/2023263,5 triệu €
28/05/2024263,5 triệu €
19/12/2024273,5 triệu €
04/06/2025273,5 triệu €
18/12/2025283,5 triệu €
26/05/2026283,5 triệu €
28/09/2026282,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC AugsburgVfL WolfsburgChuyển nhượng—
26/07/2022VfL WolfsburgFC AugsburgHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
29/06/2022VfL Bochum 1848VfL WolfsburgCho mượn—
01/08/2021VfL WolfsburgVfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
29/06/2021FC KölnVfL WolfsburgCho mượn—
05/01/2020VfL WolfsburgFC KölnChuyển nhượng—
19/08/2017VfL Wolfsburg YouthVfL WolfsburgChuyển nhượng—
30/06/2016VfL Wolfsburg U19VfL Wolfsburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2014VfL Wolfsburg U17VfL Wolfsburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2012VfL Wolfsburg YouthVfL Wolfsburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2010Brandenburger SC Sud YouthVfL Wolfsburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy46
  • Sức mạnh39
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com