
Maximilian Arnold là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfL Wolfsburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
194Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,93Bàn/90 phút
97Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 119 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 71% | 0 | 0 | 6,30 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 75 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 90% | 50% | 0 | 0 | 9,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/81 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/12 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/14 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 9,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/111 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/15 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | H 4-4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 3/4 | — | 6,00 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 5-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 2/2 | — | 6,51 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 1/1 | — | 5,97 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | H 4-4 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 3/4 | — | 5,88 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ VSG Altglienicke | H 2-2 | 75 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 101/111 | 1 | 5/10 | — | 9,00 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,82 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 0/1 | — | 6,63 |
| 25/04/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2011 | 17 | 150 nghìn € |
| 22/01/2012 | 17 | 200 nghìn € |
| 04/03/2012 | 17 | 300 nghìn € |
| 28/06/2012 | 18 | 500 nghìn € |
| 12/01/2013 | 18 | 500 nghìn € |
| 29/06/2013 | 19 | 950 nghìn € |
| 26/08/2013 | 19 | 1,5 triệu € |
| 04/11/2013 | 19 | 3,0 triệu € |
| 11/02/2014 | 19 | 6,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 20 | 10,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 20 | 10,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 12,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 21 | 12,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 22 | 12,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 22 | 10,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 23 | 10,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 23 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 24 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 24 | 11,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 25 | 15,0 triệu € |
| 01/10/2019 | 25 | 18,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 25 | 18,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 14,5 triệu € |
| 07/07/2020 | 26 | 17,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 26 | 19,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 27 | 19,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 27 | 17,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 28 | 17,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 28 | 17,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 29 | 14,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 29 | 10,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 30 | 7,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 30 | 7,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 31 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 31 | 4,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 32 | 3,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 32 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 19,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2011 | VfL Wolfsburg U19 | VfL Wolfsburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | VfL Wolfsburg U17 | VfL Wolfsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Dynamo Dresden (Youth) | VfL Wolfsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | SC Riesa Youth | Dynamo Dresden (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | SV Strehla Youth | SC Riesa Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật76
- Tư duy66
- Sức mạnh48
- Thể lực64