
VfL Wolfsburg
Phong độ: THTTB
VfL Wolfsburg sẽ gặp VfL Bochum 1848 lúc 23:30 ngày 23/10/2026 tại Bundesliga 2.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.25 | 1.95 | 1.85 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 1 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 4 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 1 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.25 | 1.95 | 1.85 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | 1.25 | 1.92 | 1.92 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (29 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 30 |
| 12 | Pavao Pervan | Thủ môn | 38 |
| 30 | Jakub Zielinski | Thủ môn | 18 |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ | 26 |
| 6 | Hauke Wahl | Hậu vệ | 32 |
| 13 | Rogério | Hậu vệ | 28 |
| 18 | Jonas Adjetey | Hậu vệ | 22 |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ | 29 |
| 22 | Mathys Angély | Hậu vệ | 19 |
| 26 | Saël Kumbedi Nseke | Hậu vệ | 21 |
| 33 | Cleiton Santana dos Santos | Hậu vệ | 24 |
| 5 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ | 27 |
| 6 | Aster Vranckx | Tiền vệ | 24 |
| 8 | Bence Dárdai | Tiền vệ | 20 |
| 14 | Pharrell Hensel | Tiền vệ | 19 |
| 17 | Alexander Bernhardsson | Tiền vệ | 28 |
| 20 | Muhammed Damar | Tiền vệ | 22 |
| 25 | Aaron Zehnter | Tiền vệ | 21 |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ | 32 |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ | 32 |
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ | 27 |
| 37 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ | 28 |
| 7 | Kento Shiogai | Tiền đạo | 21 |
| 10 | Fraser Hornby | Tiền đạo | 27 |
| 11 | Fabian Reese | Tiền đạo | 28 |
| 19 | Robert Glatzel | Tiền đạo | 32 |
| 23 | Alessio Besio | Tiền đạo | 22 |
| 37 | David Alessandro Leal Costa | Tiền đạo | 21 |
| 42 | Bruno Katz | Tiền đạo | 18 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của VfL Wolfsburg là khi nào?
- VfL Wolfsburg gặp VfL Bochum 1848 trên sân khách lúc 23:30 ngày 23/10/2026, giải Bundesliga 2.
- VfL Wolfsburg đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất VfL Wolfsburg 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thắng 1. FC Heidenheim 1846 3-1 (Bundesliga 2).
- Đội hình VfL Wolfsburg có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình VfL Wolfsburg có 29 cầu thủ, tuổi trung bình 25,4, tổng giá trị 94,8 triệu €; đắt giá nhất là Saël Kumbedi Nseke (hậu vệ, 12,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của VfL Wolfsburg?
- HLV trưởng là Tobias Strobl (GER, 39 tuổi); sân nhà Volkswagen Arena tại Wolfsburg, sức chứa 30.000 chỗ.
- VfL Wolfsburg có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 4 cầu thủ VfL Wolfsburg hiện vắng mặt: Mattias Svanberg, Fraser Hornby, Cầu thủ và 1 người khác.
- Thành tích VfL Wolfsburg mùa này tại Bundesliga 2?
- Tại Bundesliga 2, VfL Wolfsburg đã đá 8 trận, ghi 22 bàn, thủng lưới 13 (trung bình 2,75 bàn ghi/trận); sút 157 lần, 57 trúng đích; chuyền chính xác 84%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:40 22/10/2026 (giờ Việt Nam).