
Yannick Gerhardt là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfL Wolfsburg.
Tiểu sử Yannick Gerhardt
Yannick Gerhardt là tiền vệ người Germany, 32 tuổi, sinh ngày 13/03/1994, hiện thi đấu cho câu lạc bộ VfL Wolfsburg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 323 phút và điểm trung bình 6,17, toàn bộ thuộc giải Bundesliga 2. Giá trị thị trường hiện tại là 1,5 triệu €, còn giá trị cao nhất ghi nhận là 12,0 triệu € (2017), hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất trong hồ sơ là loại Hết hạn mượn ngày 30/06/2016, từ FC Köln sang VfL Wolfsburg với phí 13,0 triệu €. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 81 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 323 | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 76% | 57% | 0 | 0 | 6,17 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 323 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/130 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | T 3-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/28 | 1 | 4/5 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | H 4-4 | 62 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 10/15 | 2 | 5/10 | — | 5,45 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 5-1 | 76 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 33/40 | 0 | 3/5 | — | 6,34 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | H 4-4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 5,79 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 5-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/2 | — | 6,00 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ VSG Altglienicke | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 16/19 | 1 | 2/2 | — | 6,70 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 26/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SC Paderborn 07 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 18/08/2013 | 19 | 350 nghìn € |
| 13/10/2013 | 19 | 700 nghìn € |
| 19/01/2014 | 19 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2014 | 20 | 3,5 triệu € |
| 03/02/2015 | 20 | 3,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 3,5 triệu € |
| 14/02/2016 | 21 | 3,5 triệu € |
| 12/04/2016 | 22 | 4,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 22 | 10,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 22 | 12,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 23 | 10,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 23 | 8,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 24 | 6,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 24 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 24 | 6,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 24 | 8,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 25 | 10,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 25 | 8,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 6,8 triệu € |
| 15/09/2020 | 26 | 6,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 26 | 7,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 27 | 10,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 27 | 7,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 27 | 7,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 28 | 5,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 28 | 6,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 28 | 6,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 29 | 7,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 29 | 6,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 29 | 5,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 31 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 32 | 1,8 triệu € |
| 28/09/2026 | 32 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2016 | FC Köln | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 13M € | 13,0 triệu € |
| 30/06/2013 | Koln U19 | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Koln U17 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | 1.FC Köln Youth | Koln U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | SC Kreuzau 05 Jugend | 1.FC Köln Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy43
- Sức mạnh46
- Thể lực56