Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yannick Gerhardt

VfL WolfsburgTiền vệGER
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Yannick Gerhardt là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfL Wolfsburg.

Tiểu sử Yannick Gerhardt

Yannick Gerhardt là tiền vệ người Germany, 32 tuổi, sinh ngày 13/03/1994, hiện thi đấu cho câu lạc bộ VfL Wolfsburg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 323 phút và điểm trung bình 6,17, toàn bộ thuộc giải Bundesliga 2. Giá trị thị trường hiện tại là 1,5 triệu €, còn giá trị cao nhất ghi nhận là 12,0 triệu € (2017), hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất trong hồ sơ là loại Hết hạn mượn ngày 30/06/2016, từ FC Köln sang VfL Wolfsburg với phí 13,0 triệu €. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 81 kg và thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
323Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—8432300010376%57%006,17
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 323 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/130 (76%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/26 (57%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yannick Gerhardt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga 2vs 1. FC Heidenheim 1846T 3-1640000118/2814/5—6,40
11/10/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergH 4-4620051110/1525/10—5,45
18/09/2026Bundesliga 2vs SV Darmstadt 98T 5-1760030233/4003/5—6,34
13/09/2026Bundesliga 2@ FC St. PauliB 0-116000006/700/1—6,22
05/09/2026Bundesliga 2vs Energie CottbusH 4-44000003/40——5,79
29/08/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 5-218000009/1101/2—6,00
24/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ VSG AltglienickeH 2-2dự bị00000—0———
16/08/2026Bundesliga 2@ Hannover 96T 1-0740022116/1912/2—6,70
09/08/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternH 0-09000004/600/1—6,46
26/05/2026Bundesliga 2@ SC Paderborn 07H 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2013: 350 nghìn €2013: 700 nghìn €2014: 1,5 triệu €2014: 3,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 10,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2018: 6,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 8,5 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 8,5 triệu €2020: 6,8 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20132026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/20131975 nghìn €
18/08/201319350 nghìn €
13/10/201319700 nghìn €
19/01/2014191,5 triệu €
29/06/2014203,5 triệu €
03/02/2015203,5 triệu €
30/06/2015213,5 triệu €
14/02/2016213,5 triệu €
12/04/2016224,5 triệu €
21/07/20162210,0 triệu €
06/02/20172212,0 triệu €
18/06/20172310,0 triệu €
27/12/2017238,0 triệu €
03/04/2018246,5 triệu €
04/06/2018245,0 triệu €
17/12/2018246,0 triệu €
05/03/2019248,5 triệu €
04/06/20192510,0 triệu €
16/12/2019258,5 triệu €
07/04/2020266,8 triệu €
15/09/2020266,0 triệu €
09/02/2021267,5 triệu €
08/06/20212710,0 triệu €
06/10/2021277,0 triệu €
21/12/2021277,0 triệu €
23/03/2022285,5 triệu €
08/06/2022286,0 triệu €
08/11/2022286,0 triệu €
28/03/2023297,0 triệu €
21/06/2023296,0 triệu €
13/12/2023295,0 triệu €
28/05/2024304,0 triệu €
19/12/2024303,0 triệu €
04/06/2025312,5 triệu €
18/12/2025312,0 triệu €
26/05/2026321,8 triệu €
28/09/2026321,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2016FC KölnVfL WolfsburgHết hạn mượn 13M €13,0 triệu €
30/06/2013Koln U19FC KölnChuyển nhượng—
30/06/2011Koln U17Koln U19Chuyển nhượng—
30/06/20101.FC Köln YouthKoln U17Chuyển nhượng—
30/06/2003SC Kreuzau 05 Jugend1.FC Köln YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy43
  • Sức mạnh46
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com