
Vinicius de Souza Costa
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị
Vinicius de Souza Costa là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo VfL Wolfsburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
719Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
359Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 674 | 2 | 0 | 2 | 4 | 2 | 86% | 54% | 2 | 0 | 6,98 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 42% | 1 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 674 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 330/382 (86%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/32 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/66 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 23
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/31 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 53/61 | 4 | 8/14 | — | 7,70 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | H 4-4 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 33/37 | 2 | 2/7 | — | 6,70 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 5-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/43 | 2 | 3/7 | — | 6,55 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/62 | 4 | 6/10 | — | 6,26 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | H 4-4 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/26 | 0 | 3/7 | — | 6,97 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 5-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 39/43 | 0 | 2/3 | V | 7,94 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ VSG Altglienicke | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/31 | 2 | 3/7 | V | 6,79 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 35/39 | 4 | 5/10 | V | 6,88 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/71 | 4 | 7/8 | — | 6,82 |
| 26/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SC Paderborn 07 | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/42 | 5 | 13/20 | V | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/02/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/10/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/01/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 22 | 1,3 triệu € |
| 25/05/2022 | 22 | 4,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 23 | 7,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 23 | 6,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 24 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 12,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 24 | 12,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 14,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 25 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 26 | 12,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 26 | 8,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 26 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh63
- Thể lực60