
Timon Wellenreuther là thủ môn 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfL Wolfsburg.
Tiểu sử Timon Wellenreuther
Timon Wellenreuther, thủ môn người Đức, hiện thi đấu cho VfL Wolfsburg và sinh ngày 03/12/1995, nay 30 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 80 kg và thuận hai chân. Giá trị thị trường hiện tại là 2,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 7,0 triệu € vào năm 2024. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Hồ sơ ghi nhận mục 'Hết hạn mượn' từ Feyenoord sang VfL Wolfsburg vào ngày 15/07/2026, với phí 1,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
7Cứu thua
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 7 | 0 | 1 | 69% | 100% | 1 | 0 | 7,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,99
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/36 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/21 (52%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | T 3-1 | 90 | 7 | 0 | 1 | 25/36 | 0 | 1/1 | V | 7,99 |
| 11/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Club Brugge | T 3-1 | 90 | 7 | 0 | 0 | 24/34 | 0 | 1/1 | — | 8,35 |
| 04/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Dordrecht | T 6-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | — | — | 6,93 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | — | — | 7,00 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | H 1-1 | 90 | 2 | 2 | 2 | 21/30 | 0 | 1/1 | — | 6,71 |
| 03/05/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 1/1 | — | 6,90 |
| 25/04/2026 | Eredivisie | vs Groningen | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 29/44 | 0 | — | — | 6,09 |
| 12/04/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 23/44 | 0 | 2/2 | V | 6,13 |
| 05/04/2026 | Eredivisie | @ Volendam | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 27/35 | 0 | 2/2 | — | 7,84 |
| 22/03/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 32/41 | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/02/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/03/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 19/11/2015 | 19 | 700 nghìn € |
| 21/02/2016 | 20 | 700 nghìn € |
| 21/07/2016 | 20 | 700 nghìn € |
| 06/02/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/06/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/01/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/06/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 03/10/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/12/2018 | 23 | 750 nghìn € |
| 12/03/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2019 | 24 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 15/10/2020 | 24 | 1,3 triệu € |
| 06/06/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 10/11/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 16/03/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 16/10/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 17/03/2024 | 28 | 6,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 28 | 7,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 29 | 6,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 29 | 6,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 29 | 6,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 30 | 5,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 30 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Feyenoord | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Anderlecht | Feyenoord | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Feyenoord | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 15/08/2022 | Anderlecht | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Willem II | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 17/08/2021 | Anderlecht | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Willem II | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Schalke 04 | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | RCD Mallorca | Schalke 04 | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Schalke 04 | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Schalke 04 U19 | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Karlsruher SC U19 | Schalke 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Karlsruher SC U17 | Karlsruher SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | SVK Beiertheim Youth | SpVgg Durlach-Aue U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Bulacher SC Youth | SVK Beiertheim Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực52
- Chỉ số 157
- Chỉ số 257
- Chỉ số 459
- Chỉ số 376