
Jakub Zielinski là thủ môn 18 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo VfL Wolfsburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
750Phút
24Cứu thua
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 22 | 3 | 8 | 80% | 100% | 0 | 0 | 6,82 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 2 | 0 | 0 | 93% | — | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,82
Thủ môn
- Cứu thua
- 22
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 251/310 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 38/96 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,31
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/33 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | H 4-4 | 90 | 4 | 0 | 0 | 34/41 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 5-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 47/53 | 0 | — | — | 6,68 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | B 0-1 | 90 | 3 | 1 | 2 | 36/38 | 0 | 1/1 | — | 7,29 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | H 4-4 | 90 | 5 | 0 | 0 | 35/43 | 0 | — | — | 6,54 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 5-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 34/43 | 0 | — | — | 6,58 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ VSG Altglienicke | H 2-2 | 120 | 2 | 0 | 0 | 31/33 | 0 | — | — | 6,31 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | T 1-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 37/54 | 0 | — | — | 6,95 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | H 0-0 | 90 | 3 | 1 | 1 | 28/38 | 0 | — | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2026 | 17 | 500 nghìn € |
| 26/05/2026 | 18 | 500 nghìn € |
| 28/09/2026 | 18 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Legia Warszawa | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 31/12/2023 | Legia Warszawa B | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | — | Legia Warszawa B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | — | — | Chuyển nhượng | — |