
Alessio Besio là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo VfL Wolfsburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
136Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
1,32Bàn/90 phút
68Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 84 | 2 | 0 | 1 | 9 | 3 | 68% | 23% | 1 | 0 | 6,83 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 33% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/32 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/13 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/26 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 0/2 | V | 6,25 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | H 4-4 | 15 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 8,06 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Pháp | B 1-7 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Băng Đảo | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Luxembourg | T 5-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 5-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/4 | — | 6,64 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,56 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | H 4-4 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,55 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 5-2 | 11 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | — | — | 7,11 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ VSG Altglienicke | H 2-2 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/26 | 1 | 1/3 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 03/10/2021 | 17 | 400 nghìn € |
| 02/01/2022 | 17 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 18 | 1,7 triệu € |
| 09/11/2022 | 18 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 10/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 05/01/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/06/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 18/03/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SC Freiburg II | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2026 | SC Verl | SC Freiburg II | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | SC Freiburg II | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | St. Gallen | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FCO St. Gallen/Wil U18 | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FCO St. Gallen/Wil U16 | FCO St. Gallen/Wil U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC St. Gallen 1879 U15 | FCO St. Gallen/Wil U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật49
- Tư duy75
- Sức mạnh31
- Thể lực43