
Mathys Angély là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo VfL Wolfsburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
358Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 358 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 90% | 50% | 3 | 1 | 6,37 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 358 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/233 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/36 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/45 | 4 | 5/10 | V | 6,16 |
| 29/09/2026 | Elite League U20 | vs U20 Anh | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/61 | 2 | 2/5 | — | 6,94 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | H 4-4 | 88 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 47/58 | 1 | 4/9 | Đ | 5,49 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 59/62 | 3 | 8/10 | — | 6,90 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ VSG Altglienicke | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 63/68 | 1 | 1/7 | — | 6,93 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 1 | 2/5 | — | 5,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2024 | 17 | 50 nghìn € |
| 08/10/2024 | 17 | 600 nghìn € |
| 19/12/2024 | 17 | 600 nghìn € |
| 04/06/2025 | 18 | 600 nghìn € |
| 18/12/2025 | 18 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 19 | 1,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 19 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Anderlecht | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | VfL Wolfsburg | Anderlecht | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 12/08/2024 | Bordeaux U19 | VfL Wolfsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bordeaux U17 | Bordeaux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | ESA Brive Jugend | Bordeaux U17 | Chuyển nhượng | — |