Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cristian Rivero

Valencia CFThủ mônESP
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Cristian Rivero là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Valencia CF.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cristian Rivero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026La Ligavs RC CeltaH 0-0dự bị000—0———
18/05/2026La Liga@ Real SociedadT 4-3dự bị000—0———
10/05/2026La Liga@ Athletic ClubT 1-0dự bị000—0———
02/05/2026La Ligavs Atletico MadridB 0-2dự bị000—0———
25/04/2026La Ligavs Girona FCT 2-1dự bị000—0———
22/04/2026La Liga@ RCD MallorcaH 1-1dự bị000—0———
11/04/2026La Liga@ Elche CFB 0-1dự bị000—0———
05/04/2026La Ligavs RC CeltaB 2-3dự bị000—0———
22/03/2026La Liga@ Sevilla FCT 2-0dự bị000—0———
15/03/2026La Liga@ Real OviedoB 0-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/201719200 nghìn €
29/05/201820250 nghìn €
18/02/201920250 nghìn €
28/06/201921250 nghìn €
09/09/201921250 nghìn €
10/02/202021250 nghìn €
07/10/202022200 nghìn €
04/01/202122200 nghìn €
09/06/202123300 nghìn €
29/12/202123300 nghìn €
20/03/202224200 nghìn €
28/06/202224200 nghìn €
06/11/202224200 nghìn €
12/06/202325200 nghìn €
21/12/202325200 nghìn €
06/06/202426200 nghìn €
12/12/202426200 nghìn €
23/06/202527100 nghìn €
11/12/202527100 nghìn €
04/06/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025Albacete Balompié SADValencia CFCho mượn—
04/07/2024Valencia CFAlbacete Balompié SADChuyển nhượng—
29/06/2022AD AlcorconValencia CFCho mượn—
27/01/2022Valencia CFAD AlcorconChuyển nhượng—
31/07/2020Valencia CF MestallaValencia CFChuyển nhượng—
30/06/2017Valencia U19Valencia CF MestallaChuyển nhượng—
30/06/2015Valencia CF YouthValencia U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com