Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hugo González

RC CeltaTiền đạoESP
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Hugo González là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Celta.

Tiểu sử Hugo González

Hugo González là tiền đạo quốc tịch Spain, 23 tuổi, hiện thi đấu cho RC Celta. Trong mùa 2026-2027, Hugo González có 5 trận với 269 phút thi đấu, ghi 1 bàn và 2 kiến tạo, điểm trung bình 7,33. Ở La Liga, cầu thủ đã ra sân 4 trận, còn tại Cúp C2 châu Âu là 1 trận. Chiều cao 177 cm, nặng 73 kg, giá trị thị trường hiện ở mức 3,0 triệu €. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2026, khi cầu thủ rời Celta Vigo B để về RC Celta với hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
274Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
274Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—442351128482%40%007,42
Cúp C2 châu Âu2026-2027—20390001066%0%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 7,42

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/67 (82%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
5/14 (35%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/22 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/9 (66%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hugo González · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Ligavs Deportivo AlavésT 2-1dự bị00000—0———
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs JuventusB 1-25000003/600/2—5,88
11/10/2026La Liga@ Elche CFH 0-0dự bị00000—0———
19/09/2026La Ligavs Racing SantanderT 5-0451011315/1701/4—7,60
16/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 0-134001033/30——6,99
13/09/2026La Ligavs MalagaH 1-1620131215/1701/3—7,45
08/09/2026La Liga@ GetafeH 1-1830142321/2905/10—7,70
04/09/2026La Liga@ Real SociedadH 0-0dự bị00000—0———
31/08/2026La Ligavs Athletic ClubB 0-245000014/412/5—6,91
28/08/2026La Ligavs CA OsasunaB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 3,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/202017200 nghìn €
07/01/202117200 nghìn €
29/06/202118200 nghìn €
25/09/202219200 nghìn €
28/12/202219200 nghìn €
29/06/202320200 nghìn €
12/10/202320250 nghìn €
19/12/202320250 nghìn €
06/06/202421300 nghìn €
12/12/202421300 nghìn €
24/06/202522300 nghìn €
29/12/202522400 nghìn €
17/03/202623500 nghìn €
22/06/202623700 nghìn €
04/10/2026233,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Celta Vigo BRC CeltaChuyển nhượng—
07/07/2025Valencia CFCelta Vigo BChuyển nhượng—
29/06/2025Celta Vigo BValencia CFCho mượn—
02/02/2025Valencia CFCelta Vigo BChuyển nhượng—
01/02/2025FC CartagenaValencia CFCho mượn—
24/08/2024Valencia CFFC CartagenaChuyển nhượng—
30/06/2024Valencia CF MestallaValencia CFChuyển nhượng—
30/06/2020Valencia U19Valencia CF MestallaChuyển nhượng—
30/06/2019Valencia U18Valencia U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Valencia CF YouthValencia U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy70
  • Sức mạnh32
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com