
Hugo Burcio là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Celta.
Tiểu sử Hugo Burcio
Hugo Burcio là tiền vệ người Spain, hiện thi đấu cho RC Celta ở tuổi 19. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Hugo Burcio có 6 trận với 281 phút thi đấu và điểm trung bình 4,46. Giá trị thị trường được ghi nhận là 2,0 triệu €, và hợp đồng hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Celta de Vigo U19 đến Celta Vigo B vào 30/06/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
186Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 99 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 52% | 0 | 0 | 6,75 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 50% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/50 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/54 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 3 | 5/11 | — | 6,64 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Juventus | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 1/1 | — | 6,12 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Elche CF | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 27/35 | 2 | 3/11 | — | 6,71 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 5-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,98 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/41 | 1 | 1/3 | — | 6,43 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs Malaga | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 4/5 | — | 6,85 |
| 08/09/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 2/3 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 15/10/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 19 | 500 nghìn € |
| 22/09/2026 | 19 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Celta de Vigo U19 | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Celta Vigo Youth | Celta de Vigo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy57
- Sức mạnh45
- Thể lực42