
Álvaro Núñez là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Celta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
436Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 354 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 92% | 52% | 0 | 0 | 7,08 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 93% | 60% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 223/242 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/46 (93%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Juventus | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | — | — | 6,18 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Elche CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 40/47 | 2 | 3/5 | — | 6,98 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/49 | 2 | 3/5 | — | 7,52 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 39/42 | 0 | 3/5 | — | 6,78 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs Malaga | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 72/76 | 1 | 1/3 | — | 7,04 |
| 31/08/2026 | La Liga | vs Athletic Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 67/70 | 2 | 3/6 | — | 6,76 |
| 28/08/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/01/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/03/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 13/10/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 26/03/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Elche CF | RC Celta | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2024 | SD Amorebieta | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | FC Barcelona Atlètic | SD Amorebieta | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | Athletic Bilbao B | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Athletic Bilbao U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Athletic Bilbao U18 | Athletic Bilbao U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Athletic Bilbao Youth | Athletic Bilbao U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật58
- Tư duy55
- Sức mạnh63
- Thể lực56