
Aleix Febas là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Celta.
Tiểu sử Aleix Febas
Aleix Febas, 30 tuổi, mang quốc tịch Spain, là tiền vệ của RC Celta. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 6 trận với 388 phút thi đấu và điểm trung bình 6,45. Trong đó, cầu thủ ra sân 4 trận tại La Liga và 2 trận tại Cúp C2 châu Âu. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 5,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ Elche CF sang RC Celta.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
478Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 295 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 92% | 50% | 1 | 0 | 6,55 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 183 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 94% | 30% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/147 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/38 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 17
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/118 (94%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Celtic FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 59/62 | 1 | 1/5 | — | 6,93 |
| 18/10/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 4/9 | — | 6,53 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Juventus | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/46 | 0 | 2/7 | — | 6,28 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Elche CF | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 1 | 2/6 | V | 6,20 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/1 | — | 6,23 |
| 31/08/2026 | La Liga | vs Athletic Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 4 | 7/11 | — | 6,41 |
| 28/08/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | La Liga | @ Valencia CF | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 61/64 | 2 | 6/12 | — | 7,07 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Girona FC | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 4 | 13/17 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 23 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 23 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,8 triệu € |
| 07/10/2020 | 24 | 2,5 triệu € |
| 07/01/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 12/10/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 28 | 2,2 triệu € |
| 23/06/2024 | 28 | 2,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 2,2 triệu € |
| 23/06/2025 | 29 | 2,2 triệu € |
| 01/10/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 29 | 4,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 30 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 30 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Elche CF | RC Celta | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Malaga | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2022 | RCD Mallorca | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Malaga | RCD Mallorca | Cho mượn | — |
| 06/01/2022 | RCD Mallorca | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | Real Madrid Castilla | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Albacete Balompié SAD | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 09/07/2018 | Real Madrid Castilla | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Real Zaragoza | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 10/07/2017 | Real Madrid Castilla | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Real Madrid C | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Madrid U19 | Real Madrid C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Real Madrid U17 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Real Madrid Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật57
- Tư duy60
- Sức mạnh48
- Thể lực50