- Phạt góc6 – 8
Sân Tolka Park, Dublin · Nắng 26°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Celtic FC chấp 0.75 · 2.75 / 1.42 · đã đóng kèo
Shelbourne và Celtic FC hòa nhau 1-1.
Shelbourne vs Celtic FC 1-1 — Giao hữu CLB 08/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Shin Yamadathay callum osmand
- 46' 🔁 Thomas Hattonthay Michel Ange Balikwisha
- 46' 🔁 Francis turleythay James Forrest
- 46' 🔁 Luke McCowanthay Sean Mcardle
- 46' 🔁 Arne Engelsthay Paulo Bernardo
- 46' 🔁 Kyle Urethay Callum McGregor
- 46' 🔁 Adam Montgomerythay Joseph Haney
- 46' 🔁 Liam Scalesthay Dane Murray
- 46' 🔁 Maik Nawrockithay Cameron Carter-Vickers
- 46' 🔁 thay Colby Donovan
- 46' 🔁 Viljami Sinisalothay Ross Doohan
- 🔁 Evan Caffreythay Jack Henry-Francis 46'
- 🔁 Alistair Cootethay James Norris 46'
- 🔁 Sam Bonethay Paddy Barrett 46'
- 🔁 Maill Lundgrenthay Joey Wuna 60'
- 🔁 Milan Bernhard Mbengthay will jarvis 60'
- 🔁 Daniel Kellythay Rodrigo Freitas 60'
- 🔁 Harry Woodthay Odhran Casey 60'
-
⚽ (pen) Harry Wood
88'
1 - 0 -
91+1'
1 - 1 ⚽ (pen) Shin Yamada - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 38%Kiểm soát bóng62%
- 2Sút trúng đích4
- 6Sút không trúng đích7
- 8Sút trong vòng cấm11
- 0Sút bị chặn0
- 6Phạt góc8
- 48Tấn công nguy hiểm110
- 64Tấn công121
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Celtic FC chấp 0.75 trái, tỷ lệ 2.75 / 1.42. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Celtic FC kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Shelbourne ép sân · cột hướng xuống: Celtic FC ép sân. Shelbourne kiểm soát thế trận 31% thời gian, Celtic FC 56%.
ShelbourneCeltic FC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Shelbourne · HLV Lorcan Fitzgerald
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Wessel Speel | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Sean Gannon | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Odhran Casey | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | James Norris | Hậu vệ | 0.0 |
| 29 | Paddy Barrett | Hậu vệ | 0.0 |
| 55 | james roche | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Jack Henry-Francis | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Rodrigo Freitas | Tiền đạo | 0.0 |
| 22 | Sean Moore | Tiền đạo | 0.0 |
| 36 | will jarvis | Tiền đạo | 0.0 |
| 56 | Joey Wuna | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 58 | James Bailey | Tiền vệ |
| 15 | Sam Bone | Hậu vệ |
| 27 | Evan Caffrey | Tiền vệ |
| 14 | Alistair Coote | Tiền đạo |
| 52 | Alex Flynn | Tiền vệ |
| 17 | Daniel Kelly | Tiền đạo |
| 28 | Maill Lundgren | Tiền vệ |
| 25 | Milan Bernhard Mbeng | Hậu vệ |
| 60 | Cillian Ryan | Tiền vệ |
| 7 | Harry Wood | Tiền vệ |
| 76 | Cillian Campion | Thủ môn |
Celtic FC · HLV Martin O'Neill
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Ross Doohan | Thủ môn | 0.0 |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Hậu vệ | 0.0 |
| 47 | Dane Murray | Hậu vệ | 0.0 |
| 51 | Colby Donovan | Hậu vệ | 0.0 |
| 61 | Joseph Haney | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | callum osmand | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Paulo Bernardo | Tiền vệ | 0.0 |
| 33 | Sean Mcardle | Tiền vệ | 0.0 |
| 42 | Callum McGregor © | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Michel Ange Balikwisha | Tiền đạo | 0.0 |
| 49 | James Forrest | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Shin Yamada | Tiền đạo |
| 54 | Francis turley | Tiền vệ |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ |
| 12 | Viljami Sinisalo | Thủ môn |
| 5 | Liam Scales | Hậu vệ |
| 23 | Emmanuel Obidiwe | Không rõ |
| 17 | Maik Nawrocki | Hậu vệ |
| 37 | Adam Montgomery | Hậu vệ |
| 14 | Luke McCowan | Tiền đạo |
| 39 | Thomas Hatton | Tiền vệ |
| 65 | Rhys Dargie | Tiền vệ |
| 36 | Jude Bonnar | Tiền đạo |
| 32 | Michael Charlton | Hậu vệ |
| 62 | Liam Kennedy | Tiền vệ |
| 35 | Kyle Ure | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Shelbourne | John Martin | Chấn thương | Knock |
| Celtic FC | Callum McGregor | Nghi ngờ | Inactive |
| Celtic FC | Jota | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | -0.75 | 2.75 | 1.42 | 17.00 | 1.03 | 13.00 | 1.5 | 6.00 | 1.12 | 13.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Shelbourne
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | IRE Premier Division | Shelbourne – Dundalk | 2–1 | T |
| 28/06/2026 | IRE Premier Division | Sligo Rovers – Shelbourne | 2–2 | H |
| 23/06/2026 | IRE Premier Division | Shelbourne – Bohemians | 0–3 | B |
| 20/06/2026 | IRE Premier Division | Drogheda United – Shelbourne | 2–2 | H |
| 13/06/2026 | IRE Premier Division | Shelbourne – Shamrock Rovers | 2–1 | T |
Celtic FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | SCO Cup | Celtic FC – Dunfermline Athletic | 3–1 | T |
| 16/05/2026 | SCO Premiership | Celtic FC – Heart of Midlothian F.C. | 3–1 | T |
| 14/05/2026 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Celtic FC | 2–3 | T |
| 10/05/2026 | SCO Premiership | Celtic FC – Rangers F.C. | 3–1 | T |
| 03/05/2026 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Celtic FC | 1–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Shelbourne vs Celtic FC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Shelbourne vs Celtic FC thuộc Giao hữu CLB đã diễn ra lúc 00:00 ngày 08/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Tolka Park (Dublin).
- Kết quả Shelbourne vs Celtic FC là bao nhiêu?
- Shelbourne và Celtic FC hòa 1-1; hiệp một 0-0.
- Kèo Shelbourne vs Celtic FC bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Celtic FC chấp 0.75 trái, tỷ lệ 2.75 / 1.42; tài xỉu 1.5 bàn; tài xỉu phạt góc 13.5 quả; kèo 1x2 17.00 – 1.03 – 13.00 (tham khảo, 18+).
- Phong độ Shelbourne và Celtic FC trước trận?
- Shelbourne: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDLDWD); Celtic FC: 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:51 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

