Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wessel Speel

Almere City FCThủ mônNED
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Wessel Speel là thủ môn 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Almere City FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
35Cứu thua
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—11119903561060%87%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,74

Thủ môn

Cứu thua
35
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
10

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
228/377 (60%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
92/240 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/8 (87%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
149
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wessel Speel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 1-29040323/320——6,99
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC EindhovenT 3-09010016/340——6,09
04/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs VolendamT 1-09011022/3101/1—6,73
26/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ DordrechtB 2-39030020/2601/1—5,65
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Heracles AlmeloT 1-09044317/3502/2—6,81
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtT 4-09020023/340——6,81
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Ajax Amsterdam U21B 0-19030013/320——5,90
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapT 4-19050129/400——7,66
22/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Vitesse ArnhemT 3-09050220/3601/1—7,66
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthT 3-19050128/470——7,33

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 275 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/202524150 nghìn €
09/06/202624175 nghìn €
01/10/202624275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Minnesota United FCAlmere City FCChuyển nhượng—
30/07/2026ShelbourneMinnesota United FCCho mượn—
21/07/2025Minnesota United FCShelbourneChuyển nhượng—
27/06/2025MINNESOTA United BMinnesota United FCChuyển nhượng—
07/02/2025Duke Blue Devils (Duke University)MINNESOTA United BChuyển nhượng—
31/07/2024Hofstra Pride (Hofstra University)Duke Blue Devils (Duke University)Chuyển nhượng—
31/07/2023Long Island Rough RidersHofstra Pride (Hofstra University)Cho mượn—
30/04/2023Hofstra Pride (Hofstra University)Long Island Rough RidersChuyển nhượng—
31/07/2022Long Island Rough RidersHofstra Pride (Hofstra University)Cho mượn—
30/04/2022Hofstra Pride (Hofstra University)Long Island Rough RidersChuyển nhượng—
31/07/2020FC Utrecht U19Hofstra Pride (Hofstra University)Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Utrecht U17FC Utrecht U19Chuyển nhượng—
30/06/2017CVV De Jodan Boys YouthFC Utrecht U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực44
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 243
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com