Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shin Yamada

Oud-Heverlee LeuvenTiền đạoJPN
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Shin Yamada là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Oud-Heverlee Leuven.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
192Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—621920004165%41%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/29 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/24 (41%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shin Yamada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026VĐQG Bỉvs RAAL La LouvièreT 2-0dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Bỉvs Cercle BruggeH 1-120001100/100/1—6,99
07/09/2026VĐQG Bỉ@ SK BeverenB 0-372002005/714/11—5,92
04/09/2026VĐQG Bỉ@ KAA GentB 0-167001007/1004/7—6,37
30/08/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeB 1-24000000/10——6,29
16/08/2026VĐQG Bỉvs Club BruggeB 0-315000005/712/3—6,34
09/08/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiB 1-314000002/300/2—6,22
17/05/2026Bundesliga 2@ SV 07 ElversbergB 0-359000003/401/4—6,16
10/05/2026Bundesliga 2vs SV Darmstadt 98H 1-176103306/623/8—7,81
03/05/2026Bundesliga 2@ Hannover 96H 3-345101113/500/6V7,52

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20222250 nghìn €
05/01/20232250 nghìn €
27/06/202323150 nghìn €
21/02/202423300 nghìn €
11/06/202424500 nghìn €
09/12/202424900 nghìn €
28/05/202524800 nghìn €
07/10/2025251,0 triệu €
09/12/2025251,0 triệu €
12/03/202625800 nghìn €
31/05/202626800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Celtic FCOud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng—
29/06/2026Preußen MünsterCeltic FCCho mượn—
26/01/2026Celtic FCPreußen MünsterChuyển nhượng—
18/07/2025Kawasaki FrontaleCeltic FCHết hạn mượn 1.75M €1,8 triệu €
31/01/2023Toin University Of YokohamaKawasaki FrontaleChuyển nhượng—
31/03/2019Kawasaki Frontale U18Toin University Of YokohamaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh27
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com