
Jude Bonnar là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Arbroath.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
363Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
363Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 363 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 363 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | B 0-4 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Livingston F.C. | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 2-1 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,60 |
| 04/04/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | B 0-3 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/10/2025 | 19 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 20/05/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Celtic B | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Ayr United | Celtic B | Cho mượn | — |
| 18/07/2025 | Celtic B | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Celtic FC U18 | Celtic B | Chuyển nhượng | — |