Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paddy Barrett

ShelbourneHậu vệIRL
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Paddy Barrett là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Shelbourne.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

17Trận ra sân
16Đá chính
1.366Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
683Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—17161.36620017680%55%706,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.366 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/17
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
657/818 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
111/230 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
12
Phá bóng
107
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
74/134 (55%)
Không chiến thắng / thua
45 / 30
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 30
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
176
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paddy Barrett · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/08/2026Ireland Premier Divisionvs St. Patrick's AthleticB 1-2200000017/2000/1—6,41
02/08/2026Ireland Premier Division@ Waterford UnitedB 0-1900000040/4918/13—7,13
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Nomme JK KaljuB 1-24500000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Nomme JK KaljuT 5-29000000—0——5,90
04/07/2026Ireland Premier Divisionvs DundalkT 2-1900000032/4524/5V6,61
28/06/2026Ireland Premier Division@ Sligo RoversH 2-2901081161/6704/7—8,32
23/06/2026Ireland Premier Divisionvs BohemiansB 0-3900000050/6428/15V6,29
20/06/2026Ireland Premier Division@ Drogheda UnitedH 2-2450000040/4402/5V6,12
13/06/2026Ireland Premier Divisionvs Shamrock RoversT 2-1900000028/2811/5—7,07
30/05/2026Ireland Premier Divisionvs Galway United FCH 1-1900011061/74110/14V6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20132026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/20132050 nghìn €
10/07/201824100 nghìn €
14/11/201825150 nghìn €
02/10/201926200 nghìn €
31/07/202128100 nghìn €
27/12/202128100 nghìn €
03/07/202228100 nghìn €
26/12/20222975 nghìn €
21/06/20232975 nghìn €
19/12/202330100 nghìn €
19/06/202430150 nghìn €
28/11/202431200 nghìn €
19/06/202531200 nghìn €
09/12/202532200 nghìn €
09/06/202632175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2022St. Patrick's AthleticShelbourneChuyển nhượng—
22/02/2021Preah Khan Reach Svay Rieng FCSt. Patrick's AthleticChuyển nhượng—
14/01/2021Indy ElevenPreah Khan Reach Svay Rieng FCChuyển nhượng—
04/12/2018FC CincinnatiIndy ElevenChuyển nhượng—
31/12/2017DundalkFC CincinnatiChuyển nhượng—
30/12/2017Waterford UnitedDundalkCho mượn—
30/07/2017DundalkWaterford UnitedChuyển nhượng—
31/12/2014Galway United FCDundalkChuyển nhượng—
27/07/2014Waterford UnitedGalway United FCChuyển nhượng—
09/02/2014Dundee UnitedWaterford UnitedChuyển nhượng—
02/11/2013Waterford UnitedDundee UnitedCho mượn—
01/07/2013Dundee UnitedWaterford UnitedChuyển nhượng—
30/06/2013Dundee United FC U20 Dundee UnitedChuyển nhượng—
30/09/2010Aberdeen FC U20 Dundee United FC U20 Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh59
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com