Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Montgomery

Livingston F.C.Hậu vệSCO
24Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Adam Montgomery là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Livingston F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
116Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Championship2026-2027—2211600000——006,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Montgomery · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026Scottish Championship@ ArbroathB 0-15500000—0——6,50
22/08/2026Scottish Championshipvs Dunfermline AthleticT 2-06100000—0——7,40
25/07/2026Giao hữu CLBvs AC MilanH 2-21000004/40——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/202118150 nghìn €
30/12/202119450 nghìn €
26/06/202219450 nghìn €
12/12/202220500 nghìn €
25/06/202320500 nghìn €
26/12/202321500 nghìn €
29/05/202421500 nghìn €
02/12/202422500 nghìn €
07/10/202523500 nghìn €
09/12/202523400 nghìn €
19/05/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026Celtic FCLivingston F.C.Chuyển nhượng—
22/01/2026Livingston F.C.Celtic FCCho mượn—
24/07/2025Celtic FCLivingston F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2025Queen's ParkCeltic FCCho mượn—
04/02/2025Celtic FCQueen's ParkChuyển nhượng—
31/01/2024Motherwell F.C.Celtic FCCho mượn—
14/01/2024Celtic FCMotherwell F.C.Chuyển nhượng—
11/01/2024Fleetwood TownCeltic FCCho mượn—
02/07/2023Celtic FCFleetwood TownChuyển nhượng—
30/05/2023St Johnstone F.C.Celtic FCCho mượn—
30/06/2022Celtic FCSt Johnstone F.C.Chuyển nhượng—
16/05/2022Aberdeen F.C.Celtic FCCho mượn—
30/01/2022Celtic FCAberdeen F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2021Celtic BCeltic FCChuyển nhượng—
30/06/2019Celtic FC U18Celtic BChuyển nhượng—
30/06/2017Celtic FC YouthCeltic FC U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy52
  • Sức mạnh57
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com