
Adam Montgomery là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Livingston F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
116Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 116 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,40 |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | vs AC Milan | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 19 | 450 nghìn € |
| 26/06/2022 | 19 | 450 nghìn € |
| 12/12/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/05/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/10/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Celtic FC | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2026 | Livingston F.C. | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 24/07/2025 | Celtic FC | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Queen's Park | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 04/02/2025 | Celtic FC | Queen's Park | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Motherwell F.C. | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 14/01/2024 | Celtic FC | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | Fleetwood Town | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 02/07/2023 | Celtic FC | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | St Johnstone F.C. | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Celtic FC | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 16/05/2022 | Aberdeen F.C. | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Celtic FC | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Celtic B | Celtic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Celtic FC U18 | Celtic B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Celtic FC Youth | Celtic FC U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật42
- Tư duy52
- Sức mạnh57
- Thể lực37