
Harry Wood là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Stockport County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
748Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
249Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 687 | 3 | 0 | 0 | 21 | 7 | 83% | 40% | 1 | 0 | 6,90 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 20% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 687 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/21
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 214/256 (83%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/19 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/66 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 28
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/26 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 34/41 | 0 | 2/7 | — | 6,33 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 4/8 | — | 7,01 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | T 3-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 3/7 | V | 6,30 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | T 1-0 | 54 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 18/20 | 0 | 2/5 | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/21 | 0 | 2/6 | — | 6,24 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | B 3-4 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/23 | 2 | 4/5 | — | 6,46 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | T 4-0 | 63 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 12/15 | 0 | 2/6 | — | 8,12 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/17 | 0 | 2/5 | — | 6,37 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | T 5-1 | 64 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 25/29 | 0 | 1/4 | — | 8,79 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 33/34 | 1 | 3/9 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/11/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 09/06/2026 | 23 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Shelbourne | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Hull City U21 | Shelbourne | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Grimsby Town | Hull City U21 | Cho mượn | — |
| 11/01/2024 | Hull City U21 | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2023 | Shelbourne | Hull City U21 | Cho mượn | — |
| 05/07/2023 | Hull City U21 | Shelbourne | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Scunthorpe United | Hull City U21 | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Hull City U21 | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hull City U18 | Hull City U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật55
- Tư duy59
- Sức mạnh38
- Thể lực52