
Sean Gannon là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Shelbourne.
Tiểu sử Sean Gannon
Sean Gannon là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Shelbourne, mang quốc tịch Ireland và hiện 35 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 11/07/1991, cao 183 cm, nặng 67 kg và thi đấu bằng chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 25 trận trong 1143 phút, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,37. Ở Ireland Premier Division, cầu thủ có 22 trận và 1 kiến tạo, còn ở Cúp C3 châu Âu có 3 trận. Giá trị thị trường là 75 nghìn €, giá trị cao nhất là 125 nghìn € (2023) và hợp đồng đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
11Đá chính
1.095Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 22 | 11 | 1.095 | 0 | 0 | 1 | 8 | 1 | 74% | 57% | 6 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.095 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 359/485 (74%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/91 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/88 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 27
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 174
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | — | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 0 | 0/3 | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/46 | 4 | 5/7 | — | 7,24 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 2 | 2/5 | V | 5,76 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nomme JK Kalju | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 30 | 125 nghìn € |
| 03/07/2022 | 30 | 125 nghìn € |
| 26/12/2022 | 31 | 125 nghìn € |
| 21/06/2023 | 31 | 125 nghìn € |
| 19/12/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 09/06/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Shamrock Rovers | Shelbourne | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Dundalk | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | St. Patrick's Athletic | Dundalk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Shamrock Rovers | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Shamrock Rovers U19 | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh67
- Thể lực48