
Paulo Bernardo là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Gornik Zabrze.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
693Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 693 | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 85% | 44% | 2 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 693 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/237 (85%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 7/23 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/78 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 33
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 35/39 | 2 | 3/7 | — | 6,95 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | T 3-1 | 95 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 32/36 | 0 | 1/5 | — | 6,54 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/4 | — | 6,43 |
| 16/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 1 | 3/7 | — | 6,41 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/17 | 2 | 3/6 | V | 6,20 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/19 | 4 | 9/15 | — | 6,72 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/35 | 2 | 5/14 | V | 6,21 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | B 2-3 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 2 | 4/7 | — | 5,87 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AS Monaco | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/18 | 0 | 0/1 | — | 6,56 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AS Monaco | B 2-3 | 81 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 22/25 | 2 | 2/2 | — | 7,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 20/05/2021 | 19 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 19 | 5,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 20 | 5,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 20 | 4,0 triệu € |
| 01/03/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 04/12/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 22 | 3,5 triệu € |
| 01/10/2024 | 22 | 4,0 triệu € |
| 02/12/2024 | 22 | 4,5 triệu € |
| 11/03/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 23 | 5,5 triệu € |
| 07/10/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 24 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Celtic FC | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Benfica | Celtic FC | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Celtic FC | Benfica | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Benfica | Celtic FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Pacos de Ferreira | Benfica | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Benfica | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | SL Benfica B | Benfica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Benfica U23 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Benfica U19 | Benfica U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật55
- Tư duy57
- Sức mạnh50
- Thể lực42